Áp lực thanh khoản ngân hàng Việt Nam năm 2026: Tác động từ tín dụng, PPP và tài trợ vốn cho đầu tư hạ tầng
mặt bằng lãi suất cao trong hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 không nên được nhìn nhận như một biến động tiền tệ ngắn hạn, mà là biểu hiện của một cú sốc thanh khoản có tính cấu trúc.
Tóm tắt
Bài viết cho rằng mặt bằng lãi suất cao trong hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 không nên được nhìn nhận như một biến động tiền tệ ngắn hạn, mà là biểu hiện của một cú sốc thanh khoản có tính cấu trúc. Cú sốc này hình thành từ ba lực ép đồng thời: cầu tín dụng tăng nhanh do đầu tư và hoạt động kinh tế mở rộng; áp lực ngoại hối có thể buộc Ngân hàng Nhà nước phải can thiệp và qua đó hút bớt VND khỏi hệ thống; trong khi năng lực tái phân bổ thanh khoản nội bộ của thị trường tiền tệ còn hạn chế. Khi ba lực ép này cùng xuất hiện, chi phí vốn tăng lên, cạnh tranh huy động giữa các ngân hàng trở nên gay gắt hơn, và rủi ro lấn át tài chính đối với khu vực tư nhân đáng kể hơn. Trọng tâm chính sách của vấn đề không chỉ nằm ở việc điều hành lãi suất, mà ở cách nền kinh tế tổ chức nguồn vốn cho tăng trưởng. Nếu đầu tư hạ tầng quy mô lớn tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, áp lực thanh khoản sẽ trở thành ràng buộc đối với tăng trưởng, thay vì chỉ là hệ quả tạm thời của chu kỳ kinh tế. Từ khóa: thanh khoản ngân hàng; tín dụng ngân hàng; đầu tư hạ tầng; PPP; thị trường vốn; rủi ro kỳ hạn; lấn át tài chính; chính sách tiền tệ; tăng trưởng kinh tế.
1. Bối cảnh: cầu tín dụng tăng mạnh từ đầu tư
Số liệu 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt khoảng 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ; riêng quý II tăng 14,1%. Cùng với đó, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên đặt ra yêu cầu mở rộng đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng. Đây là bối cảnh khiến nhu cầu vốn trung và dài hạn tăng nhanh hơn tốc độ tích lũy nguồn vốn ổn định trong hệ thống tài chính.
Một dự án hạ tầng có tổng mức đầu tư giả định là 100 có thể được tài trợ bằng 30 vốn Nhà nước, 20 vốn chủ sở hữu và 50 vốn vay. Phần vốn vay này, dù đến từ ngân hàng, trái phiếu hay các định chế tài chính khác, đều tạo thêm nhu cầu đối với nguồn vốn dài hạn. Nếu thị trường vốn chưa đủ sâu, gánh nặng tài trợ cuối cùng vẫn có xu hướng chuyển về hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh đó, mô hình PPP có thể làm tăng nhu cầu tín dụng ngân hàng, nhất là ở giai đoạn xây dựng, khi dòng tiền dự án chưa hình thành nhưng nhu cầu giải ngân rất lớn. Việc nhiều ngân hàng tham gia tài trợ các dự án hạ tầng quy mô lớn cho thấy tín dụng ngân hàng vẫn là kênh vốn then chốt. Các đề xuất phát triển trái phiếu doanh nghiệp dự án PPP là bước đi cần thiết, nhưng chỉ có ý nghĩa nếu thị trường có đủ năng lực hấp thụ rủi ro kỳ hạn và rủi ro dự án.
2. Vì sao PPP có thể tạo áp lực thanh khoản mạnh hơn đầu tư công?
Khác biệt then chốt giữa đầu tư công truyền thống và PPP nằm ở kênh truyền dẫn tài chính. Với đầu tư công, dòng tiền chủ yếu đi từ ngân sách và Kho bạc Nhà nước đến nhà thầu, nên Nhà nước đóng vai trò là nguồn tài trợ trực tiếp cho hoạt động đầu tư. Với PPP, dòng vốn thường đi từ hệ thống tài chính đến doanh nghiệp dự án, sau đó mới chuyển thành thanh toán cho nhà thầu. Nghĩa là PPP không làm biến mất nhu cầu vốn công, mà chuyển một phần nhu cầu đó sang bảng cân đối của khu vực tài chính tư nhân. Cơ chế này chỉ bền vững khi nền kinh tế có thị trường vốn đủ sâu, nhà đầu tư dài hạn đủ lớn và hệ thống ngân hàng còn dư địa thanh khoản. Nền kinh tế và hệ thống tài chính ngân hàng Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu này. Khi nhu cầu vốn hạ tầng tăng nhanh trong khi tiền gửi và nguồn vốn dài hạn tăng chậm hơn, các ngân hàng phải cạnh tranh với nhau để bổ sung thanh khoản thông qua một số kênh chính:
- nâng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi;
- vay mượn trên thị trường liên ngân hàng;
- tiếp cận nghiệp vụ thị trường mở khi điều kiện chính sách cho phép;
- hoặc tìm kiếm các nguồn vốn thay thế bên ngoài bảng cân đối truyền thống. Từ đây xuất hiện rủi ro lấn át tài chính. Nhà nước không trực tiếp cạnh tranh tiền gửi với doanh nghiệp, nhưng các dự án hạ tầng thông qua PPP lại cạnh tranh với khu vực sản xuất – kinh doanh về cùng một nguồn vốn tài chính. Khi ngân hàng là kênh tài trợ chủ yếu, cạnh tranh này có thể đẩy chi phí vốn của khu vực tư nhân lên cao. Nói cách khác, tăng trưởng dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng có thể tự tạo ra giới hạn tài chính cho chính nó: càng mở rộng đầu tư bằng nguồn vốn ngắn và trung hạn, áp lực thanh khoản càng lớn, và chi phí vốn càng có xu hướng tăng.
3. Rủi ro kỳ hạn: ngân hàng không nên gánh quá nhiều vốn hạ tầng dài hạn
Đầu tư hạ tầng quy mô lớn cần nguồn vốn dài hạn, ổn định và có khả năng chịu rủi ro dự án. Đây không phải là cấu trúc vốn tự nhiên của ngân hàng thương mại, bởi ngân hàng chủ yếu huy động tiền gửi ngắn và trung hạn trong khi tài sản hạ tầng thường có vòng đời 15–20 năm, thậm chí dài hơn. Khi ngân hàng dùng nguồn tiền gửi kỳ hạn 6–12 tháng để tài trợ cho dự án có thời gian hoàn vốn 15–20 năm, rủi ro chênh lệch kỳ hạn sẽ tích tụ trong bảng cân đối. Rủi ro này trở nên nghiêm trọng hơn nếu thị trường trái phiếu, quỹ hạ tầng, bảo hiểm và các nhà đầu tư dài hạn chưa đủ lớn để chia sẻ gánh nặng tài trợ.
4. Hàm ý chính sách: đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn
Hàm ý chính sách là cần tái thiết kế cấu trúc tài trợ hạ tầng theo hướng giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Thay vì xem ngân hàng là nguồn vốn mặc định cho mọi dự án lớn, cần phát triển một hệ sinh thái vốn dài hạn với nhiều tầng nhà đầu tư và công cụ khác nhau.
- trái phiếu dự án có cơ chế minh bạch rủi ro và dòng tiền;
- thị trường vốn trong nước đủ sâu để hấp thụ nhu cầu phát hành dài hạn;
- quỹ hạ tầng và các định chế đầu tư chuyên biệt;
- nguồn vốn từ bảo hiểm và quỹ hưu trí;
- ngân hàng phát triển hoặc các cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro của Nhà nước;
- vốn chủ sở hữu đủ lớn từ nhà đầu tư dự án;
- vốn nước ngoài, đặc biệt là vốn dài hạn có khả năng chấp nhận chu kỳ hoàn vốn dài;
- tài chính hỗn hợp nhằm kết hợp vốn công, vốn tư nhân và vốn ưu đãi. Nếu PPP cuối cùng vẫn chủ yếu vận hành bằng tín dụng ngân hàng, mô hình này chỉ thay đổi hình thức ghi nhận nghĩa vụ tài trợ, chứ chưa giải quyết được bài toán vốn dài hạn cho hạ tầng. Vì vậy, phát triển thị trường vốn và các định chế tài trợ dài hạn không phải là lựa chọn phụ trợ, mà là điều kiện nền tảng để PPP vận hành bền vững.
5. Phân bổ tín dụng: ưu tiên đầu tư hiệu quả
Trong điều kiện thanh khoản chịu sức ép, tín dụng cần được phân bổ theo nguyên tắc hiệu quả vốn, thay vì mở rộng theo quy mô tuyệt đối. Ưu tiên nên dành cho các dự án có khả năng tạo năng suất, dòng tiền thực và tác động lan tỏa rõ ràng. Nếu tín dụng tăng nhanh nhưng đi vào các dự án có hiệu quả thấp, hệ thống ngân hàng sẽ phải gánh rủi ro kép: chi phí vốn tăng trong ngắn hạn và nợ xấu tăng trong trung hạn. Kết luận Tóm lại, áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 phản ánh sự giao thoa giữa tham vọng tăng trưởng cao, nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn và cấu trúc tài chính còn phụ thuộc nhiều vào ngân hàng. Khi cầu tín dụng tăng nhanh, áp lực ngoại hối có thể hút bớt VND khỏi hệ thống, còn thị trường vốn chưa đủ sâu, mặt bằng lãi suất cao trở thành tín hiệu của một ràng buộc tài chính mang tính cấu trúc. Do đó, phản ứng chính sách không nên chỉ dừng ở việc bơm – hút thanh khoản ngắn hạn hay điều chỉnh lãi suất điều hành. Vấn đề cốt lõi là xây dựng một cấu trúc tài trợ tăng trưởng cân bằng hơn: ngân hàng tập trung vào vai trò trung gian tín dụng phù hợp với kỳ hạn nguồn vốn, trong khi thị trường vốn, nhà đầu tư dài hạn và các cơ chế chia sẻ rủi ro đảm nhận phần lớn hơn của tài trợ hạ tầng. Chỉ khi đó, tăng trưởng cao mới không bị giới hạn bởi chính sức chịu đựng thanh khoản của hệ thống ngân hàng.


