Bỏ qua để đến nội dung chính
Thang Phan Research Editorial

Keynes Mở Rộng và Cơ hội Hình thành một Chu kỳ Tăng trưởng cao ở Việt Nam: Vai trò của Đầu tư công, Đô thị hóa, Năng suất và Chất lượng Thể Chế

Bài viết này nhằm trả lời một trong những câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam hiện nay: làm thế nào để kinh tế Việt Nam có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong một thời gian đủ dài, tạo ra một bước chuyển về chất lượng phát triển.

Ngày đăng28 thg 9, 2026
Thời gian đọc32 phút đọc

Chiến lược Keynes mở rộng và cơ hội hình thành một chu kỳ tăng trưởng cao ở Việt Nam: đầu tư công, đô thị hóa, năng suất và chất lượng thể chế

Tóm tắt

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển trong đó nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng còn rất lớn, quá trình đô thị hóa tiếp tục diễn ra, lực lượng lao động còn khả năng chuyển dịch từ khu vực có năng suất thấp sang công nghiệp và dịch vụ, nền kinh tế hội nhập sâu với thị trường quốc tế và khu vực công vẫn còn dư địa tài khóa nhất định. Trong bối cảnh đó, đầu tư công có thể đóng vai trò không chỉ trong việc hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn mà còn trong việc mở rộng năng lực sản xuất, giảm chi phí giao dịch, nâng năng suất và tăng năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Bài viết đề xuất cách tiếp cận gọi là “chiến lược tăng trưởng kiểu Keynes mở rộng”. Khác với cách hiểu Keynesian thuần túy, trong đó chi tiêu chính phủ chủ yếu được xem là công cụ ổn định chu kỳ kinh tế, cách tiếp cận này coi đầu tư công là phương tiện đồng thời tạo tổng cầu và hình thành vốn công có năng suất. Hạ tầng giao thông, đường sắt, cảng biển, trung tâm logistics, năng lượng, hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nhà ở phù hợp có thể làm thay đổi cấu trúc của nền kinh tế bằng cách giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng di chuyển của lao động, mở rộng thị trường và thúc đẩy đầu tư tư nhân.

Khung phân tích kết hợp các lý thuyết kinh tế của Keynes với Hayek, Romer và North, đồng thời sử dụng góc nhìn về năng lực cạnh tranh của Porter. Keynes cung cấp nền tảng về tổng cầu và vai trò của đầu tư; Hayek nhấn mạnh vấn đề thông tin phân tán và giới hạn của hoạch định tập trung; Romer giải thích vai trò của tri thức, vốn nhân lực và đổi mới đối với tăng trưởng dài hạn; North làm rõ vai trò của thể chế, động cơ và chi phí giao dịch; Porter kết nối năng suất với năng lực cạnh tranh. Từ đó, bài viết lập luận rằng khả năng duy trì tăng trưởng cao của Việt Nam không phụ thuộc đơn thuần vào việc mở rộng chi tiêu hay tín dụng, mà phụ thuộc vào khả năng biến vốn thành năng lực sản xuất mới.

Từ khóa: Keynes, Hayek, Romer, North, Porter, đầu tư công, tổng cầu, tổng cung, đô thị hóa, nhà ở, logistics, năng suất, TFP, chi phí giao dịch, thể chế, năng lực cạnh tranh, tăng trưởng kinh tế.


1. Đặt vấn đề

Một trong những câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam hiện nay là liệu nền kinh tế có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong một thời gian đủ dài để tạo ra một bước chuyển về chất lượng phát triển hay không.

Câu hỏi này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 và duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026–2030 (Chính phủ, 2026a, 2026b). Đây là mục tiêu chính sách, không phải dự báo chắc chắn về kết quả tăng trưởng.

Từ góc độ kinh tế học, vấn đề không chỉ là liệu tổng cầu có thể tăng nhanh hay không, mà quan trọng hơn là năng lực sản xuất có thể mở rộng đủ nhanh để đáp ứng mức tăng tổng cầu hay không.

Nếu tổng cầu tăng nhanh hơn năng lực cung, nền kinh tế có thể đối mặt với lạm phát, nhập khẩu tăng, áp lực tỷ giá và giá tài sản. Ngược lại, nếu đầu tư đồng thời tạo ra hạ tầng, nhà ở, năng lượng, vốn nhân lực và công nghệ mới, tổng cầu tăng có thể đi cùng với mở rộng sản lượng tiềm năng.

Đây là cơ sở để xem xét một chiến lược tăng trưởng kiểu Keynes mở rộng, trong đó đầu tư công được sử dụng để hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn nhưng đồng thời phải tạo ra năng lực cung, năng suất và khả năng cạnh tranh trong dài hạn.


2. Từ Keynes đến “Keynes mở rộng”

2.1. Keynes và vai trò của tổng cầu

Trong khung phân tích Keynesian cơ bản, tổng cầu (ADAD) có thể được biểu diễn:

AD=C+I+G+NXAD = C + I + G + NX

Trong đó CC là tiêu dùng, II là đầu tư, GG là chi tiêu chính phủ và NXNX là xuất khẩu ròng (Keynes, 1936).

Phương trình này mô tả cấu trúc của tổng chi tiêu trong nền kinh tế. Trong ngắn hạn, khi còn nguồn lực chưa được sử dụng đầy đủ, gia tăng đầu tư và chi tiêu có thể thúc đẩy sản lượng và việc làm.

Tuy nhiên, phương trình tổng cầu không tự nó giải thích năng lực sản xuất dài hạn. Khi nền kinh tế tiến gần giới hạn năng lực sản xuất, việc mở rộng tổng cầu mà không đồng thời mở rộng tổng cung có thể tạo áp lực lạm phát. Do đó, đối với Việt Nam, câu hỏi quan trọng không đơn giản là: Có nên tăng đầu tư công hay không?, mà là: Đầu tư công có tạo ra năng lực sản xuất mới và làm tăng sản lượng tiềm năng hay không?

2.2. Chuẩn hóa cấu trúc tổng cầu

Để phân biệt đầu tư công với các loại chi tiêu khác của Chính phủ, bài viết sử dụng:

AD=C+Ip+Ig+Gc+NXAD = C + I_p + I_g + G_c + NX

Trong đó:

  • IpI_p: đầu tư tư nhân;
  • IgI_g: đầu tư công;
  • GcG_c: chi tiêu chính phủ không phải đầu tư công;
  • NXNX: xuất khẩu ròng.

Cách viết này tránh đồng nhất GG với IgI_g. Chi tiêu chính phủ bao gồm cả đầu tư công và các khoản chi thường xuyên hoặc chi tiêu khác.

2.3. Khái niệm Keynes mở rộng

Đầu tư công có hai tác động kinh tế quan trọng.

Thứ nhất, trong ngắn hạn:

Ig↑  ⟹  AD↑I_g \uparrow \implies AD \uparrow

Đầu tư công tạo thêm nhu cầu đối với lao động, vật liệu, máy móc, vận tải và dịch vụ.

Thứ hai, trong dài hạn:

Ig→Kg→Y∗I_g \rightarrow K_g \rightarrow Y^*

Trong đó KgK_g là vốn công và Y∗Y^* là sản lượng tiềm năng.

Như vậy, Keynes mở rộng có thể được hiểu là cách tiếp cận trong đó đầu tư công đồng thời thực hiện hai chức năng: hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn và mở rộng năng lực sản xuất trong dài hạn:

Ig  ⟹  AD↑vaˋKg↑  ⟹  Y∗↑I_g \implies AD \uparrow \quad \text{và} \quad K_g \uparrow \implies Y^* \uparrow

Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa đầu tư công tạo năng lực sản xuất và kích thích tổng cầu thuần túy.


3. Việt Nam và một “cửa sổ” đầu tư dài hạn

Việt Nam vẫn còn nhu cầu lớn về kết cấu hạ tầng. Những lĩnh vực có nhu cầu đầu tư đáng kể gồm đường sắt đô thị, đường sắt Bắc–Nam, đường bộ cao tốc, cảng biển, trung tâm logistics, năng lượng, hạ tầng số và cơ sở dữ liệu.

World Bank (2024, 2025a, 2025b) nhấn mạnh vai trò của đầu tư hạ tầng, thể chế, vốn nhân lực và năng lực cạnh tranh trong quá trình Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao.

Điểm đáng chú ý là một nền kinh tế đang tiếp tục đô thị hóa và công nghiệp hóa có thể có nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng kéo dài nhiều năm. Vì vậy, đầu tư trong giai đoạn này không nhất thiết chỉ tạo ra hiệu ứng chu kỳ. Nếu được lựa chọn và thực hiện hiệu quả, nó có thể hình thành những tài sản công sử dụng trong nhiều thập niên.


4. Keynes gặp Hayek: Vốn phải được phân bổ đúng

Keynes nhấn mạnh vai trò của đầu tư và tổng cầu. Hayek (1945) lại đặt trọng tâm vào vấn đề thông tin.

Thông tin về nhu cầu, giá cả, công nghệ, chi phí và cơ hội kinh doanh được phân tán giữa hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp. Không một cơ quan trung tâm nào có thể sở hữu đầy đủ lượng thông tin đó.

Điều này không phủ nhận vai trò của đầu tư công. Thay vào đó, nó đặt ra giới hạn đối với việc Nhà nước thay thế thị trường trong việc quyết định toàn bộ hoạt động sản xuất.

Vai trò của Nhà nước đặc biệt quan trọng ở những lĩnh vực có ngoại tác lớn, lợi ích xã hội rộng, tính chất hàng hóa công, thời gian hoàn vốn dài, dòng tiền trực tiếp thấp nhưng lợi ích kinh tế tổng thể cao. Đường sắt, đường bộ, năng lượng, hạ tầng số, trường học, bệnh viện và hạ tầng đô thị là những ví dụ điển hình.

Trong khi đó, quyết định doanh nghiệp nào thành công, sản phẩm nào được người tiêu dùng lựa chọn hay công nghệ nào có hiệu quả cao vẫn cần dựa nhiều vào tín hiệu thị trường.

Do đó, Keynes và Hayek không nhất thiết phải được xem là hai cách tiếp cận loại trừ nhau trong bối cảnh này. Keynes giải thích tại sao đầu tư có thể kích hoạt nguồn lực; Hayek nhắc rằng nguồn lực sau đó phải được phân bổ dựa trên thông tin và tín hiệu kinh tế phân tán.


5. Hạ tầng giao thông và chi phí logistics

Chi phí logistics của Việt Nam vẫn tương đối cao so với nhiều nền kinh tế. Bộ Công Thương (2025) ước tính chi phí logistics của Việt Nam ở mức khoảng 16–17% GDP.

Chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh vì nó làm tăng chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng, hàng tồn kho, vốn lưu động và chi phí tiếp cận thị trường. Vì vậy, logistics có thể được xem là một thành phần quan trọng của chi phí giao dịch của nền kinh tế.

Đầu tư giao thông có khả năng tạo ra “cổ tức năng suất” thông qua việc giảm chi phí logistics:

Hạ taˆˋng giao thoˆng→Chi phıˊ logistics↓→Chi phıˊ giao dịch↓→Na˘ng lực cạnh tranh↑\text{Hạ tầng giao thông} \rightarrow \text{Chi phí logistics} \downarrow \rightarrow \text{Chi phí giao dịch} \downarrow \rightarrow \text{Năng lực cạnh tranh} \uparrow

Tác động kinh tế của một tuyến đường, tuyến đường sắt hoặc cảng biển vì vậy không nên chỉ được đo bằng GDP phát sinh trong quá trình xây dựng. Một phần quan trọng hơn có thể nằm ở chi phí kinh tế được tiết kiệm trong nhiều năm sau khi công trình hoàn thành.


6. Nhà ở phù hợp là hạ tầng của thị trường lao động

Nhà ở thường được phân tích như một hàng hóa tiêu dùng hoặc một tài sản. Tuy nhiên, trong quá trình đô thị hóa, nhà ở còn có một chức năng kinh tế khác: tạo điều kiện cho thị trường lao động hoạt động hiệu quả hơn.

Nếu người lao động không thể sống với chi phí hợp lý tại nơi có việc làm năng suất cao, khả năng dịch chuyển lao động bị hạn chế. Ngược lại, nhà ở phù hợp có thể giảm chi phí cư trú và tạo điều kiện để lao động di chuyển đến các trung tâm công nghiệp và dịch vụ.

Nhaˋ ở phuˋ hợp→Chi phıˊ cư truˊ↓→Khả na˘ng di chuyển lao động↑→Phaˆn bổ lao động hiệu quả↑\text{Nhà ở phù hợp} \rightarrow \text{Chi phí cư trú} \downarrow \rightarrow \text{Khả năng di chuyển lao động} \uparrow \rightarrow \text{Phân bổ lao động hiệu quả} \uparrow

Do đó, chính sách nhà ở có thể được xem như một bộ phận của chính sách phát triển nguồn nhân lực và năng suất.


7. Đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu lao động

Một trong những nguồn tăng năng suất quan trọng của các nền kinh tế đang phát triển là chuyển dịch lao động từ khu vực có năng suất thấp sang khu vực có năng suất cao hơn.

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ nông nghiệp và khu vực nông thôn sang công nghiệp và dịch vụ có thể tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng năng suất. Tuy nhiên, quá trình này cần một hệ sinh thái đô thị gồm: nhà ở, giao thông, việc làm, giáo dục, y tế và dịch vụ đô thị.

Vì vậy, đầu tư hạ tầng và nhà ở cần được xem xét trong mối quan hệ với chuyển dịch cơ cấu kinh tế.


8. Nhà ở phù hợp, thu nhập khả dụng và tổng cầu

Có thể sử dụng phương trình đơn giản sau để mô tả cơ chế:

Yd=Y−H−CeY_d = Y - H - C_e

Trong đó YdY_d là thu nhập khả dụng, YY là thu nhập hộ gia đình, HH là chi phí nhà ở, và CeC_e là chi tiêu thiết yếu khác.

Khi chi phí nhà ở giảm tương đối:

H↓  ⟹  Yd↑H \downarrow \implies Y_d \uparrow

Phần thu nhập được giải phóng có thể được sử dụng cho tiêu dùng, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, tiết kiệm hoặc đầu tư vào vốn nhân lực.

Điều này tạo ra một cơ chế tăng trưởng khác với việc kích thích nhu cầu thông qua tín dụng bất động sản. Thay vì giá nhà tăng →\rightarrow tài sản thế chấp tăng →\rightarrow tín dụng tăng →\rightarrow cầu nhà ở tăng, một chiến lược nhà ở phù hợp có thể tạo ra: chi phí nhà ở giảm →\rightarrow thu nhập khả dụng tăng →\rightarrow tiêu dùng và đầu tư vốn nhân lực tăng.


9. Keynes gặp Romer: Từ đầu tư đến năng suất

Romer (1990) nhấn mạnh vai trò của tri thức, công nghệ, vốn nhân lực và đổi mới trong tăng trưởng dài hạn. Điều này làm thay đổi cách đánh giá đầu tư công.

Một dự án hạ tầng có giá trị kinh tế cao không chỉ vì nó sử dụng nhiều vốn mà vì nó có thể giảm thời gian, giảm chi phí, mở rộng thị trường, tăng hiệu quả đầu tư tư nhân, tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, thúc đẩy đổi mới và nâng năng suất lao động.

Cần phân biệt năng suất lao động và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Năng suất lao động chịu ảnh hưởng đáng kể từ lượng vốn trên mỗi lao động, trong khi TFP phản ánh hiệu quả tổng hợp của vốn, lao động, công nghệ, tổ chức và các yếu tố sản xuất khác.

Do đó, mục tiêu dài hạn không phải chỉ là tăng lượng vốn mà là nâng hiệu quả sử dụng vốn:

Voˆˊn→Na˘ng lực sản xuaˆˊt→Na˘ng suaˆˊt→TFP→Ta˘ng trưởng\text{Vốn} \rightarrow \text{Năng lực sản xuất} \rightarrow \text{Năng suất} \rightarrow \text{TFP} \rightarrow \text{Tăng trưởng}


10. Keynes gặp North: Thể chế quyết định hiệu quả của vốn

North (1990) đưa thể chế vào trung tâm của phân tích tăng trưởng.

Một dự án có thể được hoàn thành về mặt vật chất nhưng vẫn tạo ra giá trị thấp nếu quá trình chuẩn bị, giải phóng mặt bằng, đấu thầu, quản lý hợp đồng hoặc vận hành thiếu hiệu quả. Khi đó, chi phí giao dịch tăng và hiệu quả vốn giảm.

Chuỗi lý thuyết trung tâm có thể được chuẩn hóa:

Chaˆˊt lượng thể cheˆˊ→Chi phıˊ giao dịch→Động cơ→Phaˆn bổ nguoˆˋn lực→TFP→Ta˘ng trưởng\text{Chất lượng thể chế} \rightarrow \text{Chi phí giao dịch} \rightarrow \text{Động cơ} \rightarrow \text{Phân bổ nguồn lực} \rightarrow \text{TFP} \rightarrow \text{Tăng trưởng}

Theo cách tiếp cận này, cải cách thể chế không phải một vấn đề tách rời khỏi chính sách đầu tư. Nó là một điều kiện để biến vốn thành năng suất.


11. Porter: Từ năng suất đến năng lực cạnh tranh

Porter (1990) nhấn mạnh mối quan hệ giữa năng suất và năng lực cạnh tranh.

Doanh nghiệp hoạt động trong một hệ sinh thái mà chi phí phụ thuộc vào: giao thông, logistics, năng lượng, hạ tầng số, nhân lực, công nghệ, môi trường kinh doanh và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Vì vậy:

Hạ taˆˋng+Nhaˆn lực+Coˆng nghệ+Thể cheˆˊ→Na˘ng suaˆˊt→Na˘ng lực cạnh tranh\text{Hạ tầng} + \text{Nhân lực} + \text{Công nghệ} + \text{Thể chế} \rightarrow \text{Năng suất} \rightarrow \text{Năng lực cạnh tranh}

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển từ lợi thế chủ yếu dựa trên chi phí sang lợi thế dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng.


12. Hội nhập quốc tế và năng lực hấp thụ vốn

Độ mở thương mại và FDI tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường và mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, khả năng huy động vốn không đồng nghĩa với năng lực hấp thụ vốn.

Một nền kinh tế chỉ thực sự hưởng lợi khi vốn được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, hạ tầng, kỹ năng, việc làm và năng suất.

Hạ tầng tốt có thể làm tăng năng lực hấp thụ FDI. Một dự án sản xuất không chỉ cần vốn mà còn cần điện, giao thông, cảng, logistics, dữ liệu, lao động và nhà ở. Do đó, đầu tư công có thể tạo hiệu ứng crowding-in, tức là làm tăng động lực và hiệu quả của đầu tư tư nhân.


13. Nợ công và dư địa tài khóa

Nợ công tương đối thấp tạo ra một khoảng đệm nhất định cho chính sách tài khóa, nhưng cần phân biệt dư địa tài khóa với khả năng đầu tư hiệu quả.

Dư địa tài khóa cho biết khả năng huy động thêm nguồn lực mà vẫn duy trì tính bền vững của tài chính công. Khả năng đầu tư lại phụ thuộc vào việc nguồn lực đó có thể được chuyển hóa thành tài sản và năng lực sản xuất với hiệu quả phù hợp hay không.

Do đó, nợ công thấp không phải là lý do để chi tiêu nhiều hơn một cách tự động. Nó tạo điều kiện để Nhà nước cân nhắc đầu tư khi dự án có hiệu quả kinh tế và xã hội phù hợp.

Một câu hỏi quan trọng là tỷ lệ giữa lợi ích kinh tế của đầu tư và chi phí tài khóa phát sinh. Có thể hiểu đơn giản hơn: mỗi đơn vị nghĩa vụ nợ bổ sung cần được xem xét trong quan hệ với năng lực sản xuất và nguồn thu có thể tạo ra trong tương lai.


14. Tăng trưởng cao cần được tài trợ bằng loại bảng cân đối nào?

Đây là một vấn đề quan trọng đối với cấu trúc tăng trưởng.

Nếu tăng trưởng phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng bất động sản, vay mua nhà, giá tài sản và đòn bẩy hộ gia đình, tổng cầu có thể tăng nhưng bảng cân đối của nền kinh tế trở nên dễ tổn thương.

Một cấu trúc khác là:

  • Ngân sách và bảng cân đối công tài trợ cho hạ tầng công;
  • Tín dụng ngân hàng tài trợ cho hoạt động sản xuất có dòng tiền;
  • Thị trường vốn tài trợ cho các dự án dài hạn và doanh nghiệp có khả năng huy động vốn;
  • Vốn tư nhân và FDI tài trợ cho năng lực sản xuất và công nghệ.

Nguyên tắc quan trọng là:

Nguoˆˋn voˆˊn→Taˋi sản phuˋ hợp→Doˋng tieˆˋn→Khả na˘ng trả nợ\text{Nguồn vốn} \rightarrow \text{Tài sản phù hợp} \rightarrow \text{Dòng tiền} \rightarrow \text{Khả năng trả nợ}

Nguồn vốn cần được phân bổ phù hợp với kỳ hạn, rủi ro và dòng tiền của tài sản được tài trợ.


15. Năng lực hấp thụ vốn là giới hạn của chiến lược tăng trưởng

Không nên giả định rằng Việt Nam có thể tăng đầu tư công vô hạn. Có ít nhất năm giới hạn:

  1. Giới hạn nguồn lực: Thép, xi măng, máy móc, lao động kỹ thuật và đất đai đều hữu hạn trong ngắn hạn.
  2. Giới hạn thực thi: Năng lực chuẩn bị và quản lý dự án có thể trở thành điểm nghẽn.
  3. Giới hạn tài khóa: Nợ công thấp tạo dư địa nhưng không loại bỏ nghĩa vụ trả nợ trong tương lai.
  4. Giới hạn hiệu quả: Dự án có lợi ích kinh tế thấp có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.
  5. Giới hạn ngoại hối: Nếu đầu tư phụ thuộc lớn vào máy móc và thiết bị nhập khẩu, nhu cầu ngoại tệ có thể tăng nhanh.

Vì vậy, năng lực hấp thụ vốn, chứ không phải khả năng huy động vốn, mới là giới hạn cuối cùng của chiến lược tăng trưởng cao.


16. Một vòng lặp tăng trưởng tích cực

Nếu được lựa chọn và thực hiện hiệu quả, đầu tư có thể tạo ra một quá trình tích lũy.

Đầu tư công vào hạ tầng tạo tổng cầu trong quá trình xây dựng và hình thành vốn công. Vốn công làm giảm chi phí logistics, chi phí giao dịch và chi phí tiếp cận thị trường. Chi phí thấp hơn làm tăng năng lực cạnh tranh và lợi nhuận kỳ vọng của doanh nghiệp, từ đó có thể thúc đẩy đầu tư tư nhân và FDI.

Đầu tư và việc làm tạo nhu cầu về nhà ở. Nhà ở phù hợp giúp lao động di chuyển đến nơi có năng suất cao hơn. Thu nhập tăng tạo thêm khả năng tiêu dùng, tiết kiệm và đầu tư vào giáo dục, y tế.

Khi vốn nhân lực và năng suất tăng, cơ sở thuế và khả năng đầu tư tiếp theo cũng có thể được mở rộng.

Cơ chế này có thể biểu diễn:

Ig→Kg→TC↓→Ip↑→Việc laˋm↑→Voˆˊn nhaˆn lực↑→TFP↑→Y↑I_g \rightarrow K_g \rightarrow TC \downarrow \rightarrow I_p \uparrow \rightarrow \text{Việc làm} \uparrow \rightarrow \text{Vốn nhân lực} \uparrow \rightarrow TFP \uparrow \rightarrow Y \uparrow

Trong đó TCTC là chi phí giao dịch. Đây là cơ chế tăng trưởng tích lũy, khác với hiệu ứng số nhân Keynes thuần túy trong ngắn hạn.


17. “Cửa sổ Keynes” của Việt Nam không phải là vô hạn

Có thể xem giai đoạn hiện nay là một “cửa sổ Keynes” khi nhiều điều kiện cùng tồn tại: nhu cầu hạ tầng lớn; đô thị hóa còn tiếp diễn; lao động còn khả năng dịch chuyển; nhu cầu nhà ở còn lớn; khu vực tư nhân còn khả năng mở rộng; FDI tiếp tục đóng vai trò quan trọng; nền kinh tế có độ mở cao; dư địa tài khóa nhất định; năng lực sản xuất còn có thể mở rộng.

Tuy nhiên, cửa sổ này sẽ dần thu hẹp khi tốc độ đô thị hóa giảm, dân số già hóa, lực lượng lao động giảm, hạ tầng cơ bản được hoàn thiện và lợi suất biên của đầu tư giảm.

Do đó, mục tiêu không phải là duy trì kích thích Keynes mãi mãi. Mục tiêu là sử dụng giai đoạn có nhiều dư địa để chuyển nền kinh tế sang một cấu trúc có năng suất cao hơn.


18. Khung lý thuyết tích hợp: Keynes – Hayek – Romer – North – Porter

Năm cách tiếp cận có thể được đặt trong một hệ thống thống nhất:

  • Keynes giải thích tại sao đầu tư có thể hỗ trợ tổng cầu và việc làm.
  • Hayek nhấn mạnh rằng Nhà nước không thể thay thế toàn bộ thông tin phân tán của thị trường.
  • Romer giải thích vai trò của tri thức, công nghệ, vốn nhân lực và đổi mới đối với tăng trưởng dài hạn.
  • North cho thấy thể chế quyết định động cơ, chi phí giao dịch và hiệu quả phân bổ nguồn lực.
  • Porter kết nối năng suất với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.

Từ đó có thể xây dựng chuỗi phân tích:

Đaˆˋu tư→Na˘ng lực sản xuaˆˊt→Chi phıˊ giao dịch thaˆˊp→Phaˆn bổ nguoˆˋn lực hiệu quả→TFP↑→Na˘ng lực cạnh tranh↑→Ta˘ng trưởng\text{Đầu tư} \rightarrow \text{Năng lực sản xuất} \rightarrow \text{Chi phí giao dịch thấp} \rightarrow \text{Phân bổ nguồn lực hiệu quả} \rightarrow TFP \uparrow \rightarrow \text{Năng lực cạnh tranh} \uparrow \rightarrow \text{Tăng trưởng}

Trong chuỗi này, Keynes giải thích động lực đầu tư, Hayek giải thích vấn đề thông tin và phân bổ, Romer giải thích nguồn gốc của năng suất dài hạn, North giải thích vai trò của thể chế, còn Porter giải thích quá trình chuyển năng suất thành năng lực cạnh tranh.


19. Hàm ý chính sách

19.1. Ưu tiên hạ tầng có tác động đến năng suất

Đánh giá đầu tư công không nên chỉ dựa vào tỷ lệ giải ngân. Các chỉ tiêu quan trọng hơn gồm: giảm chi phí logistics; giảm thời gian vận chuyển; tăng năng lực vận tải; tăng độ tin cậy của năng lượng; mở rộng vùng phục vụ; tăng đầu tư tư nhân; tăng năng suất doanh nghiệp.

19.2. Coi nhà ở phù hợp là một bộ phận của chính sách năng suất

Nhà ở có liên quan đến thị trường lao động, đô thị hóa, tiêu dùng, vốn nhân lực và năng suất. Vì vậy, chính sách nhà ở nên được đặt trong tổng thể chính sách phát triển đô thị và thị trường lao động.

19.3. Kết nối đầu tư hạ tầng với quy hoạch đô thị

Hạ tầng giao thông cần được phát triển đồng bộ với nhà ở, trường học, bệnh viện, thương mại, dịch vụ và không gian sản xuất.

19.4. Đưa logistics thành một chỉ tiêu đánh giá đầu tư

Thay vì chỉ hỏi: “Đã xây bao nhiêu kilomet đường?”, cần đặt câu hỏi: “Chi phí và thời gian đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến thị trường đã giảm bao nhiêu?”

19.5. Phân bổ rủi ro phù hợp giữa Nhà nước và khu vực tư nhân

Mô hình đối tác công – tư (PPP) có thể phù hợp với những dự án có dòng tiền và cơ chế phân bổ rủi ro tương đối rõ. Những hạ tầng có ngoại tác xã hội lớn nhưng dòng tiền trực tiếp thấp có thể cần vai trò lớn hơn của ngân sách. Vấn đề không phải là lựa chọn tuyệt đối giữa khu vực công và khu vực tư nhân, mà là xác định nguồn vốn và cơ chế thực hiện phù hợp với đặc điểm của từng loại tài sản.

19.6. Nâng chất lượng thể chế song song với tăng vốn

Nếu chuẩn bị dự án, đấu thầu, giải phóng mặt bằng, quy hoạch và giám sát chưa hiệu quả, tăng vốn có thể làm tăng chi phí thay vì tăng sản lượng.


20. Những rủi ro cần kiểm soát

Một chiến lược Keynes mở rộng cũng có những rủi ro:

  • Lạm phát: Tổng cầu có thể tăng nhanh hơn năng lực cung.
  • Nhập khẩu: Đầu tư có thể làm tăng mạnh nhu cầu đối với máy móc, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu.
  • Tỷ giá: Nhu cầu ngoại tệ tăng nhanh có thể tạo áp lực lên thị trường ngoại hối.
  • Nợ công: Đầu tư không hiệu quả có thể làm tăng nghĩa vụ tài khóa mà không tạo ra năng lực sản xuất tương ứng.
  • Crowding-out: Khu vực công huy động quá nhiều nguồn lực tài chính có thể làm tăng chi phí vốn của khu vực tư nhân.
  • Đầu tư kém hiệu quả: Nếu lựa chọn dự án dựa chủ yếu trên khả năng giải ngân thay vì lợi ích kinh tế.
  • Vốn hóa giá đất: Hạ tầng mới có thể làm giá đất tăng mạnh nếu nguồn cung đất và nhà ở không tăng tương ứng.

Vì vậy, không phải mọi khoản chi công đều tạo ra hiệu ứng Keynesian tích cực. Một khoản đầu tư phù hợp với chiến lược Keynes mở rộng phải có khả năng vừa hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn, vừa tạo ra tài sản hoặc năng lực sản xuất có giá trị trong dài hạn.


21. Kết luận

Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển trong đó đầu tư có thể đóng vai trò lớn hơn nhiều so với việc đơn thuần tạo thêm tổng cầu. Nhu cầu về đường sắt đô thị, đường sắt Bắc–Nam, cao tốc, cảng biển, trung tâm logistics, năng lượng, hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nhà ở phù hợp cho thấy nền kinh tế vẫn còn khoảng trống đáng kể về vốn công và vốn xã hội.

Trong điều kiện đó, có cơ sở để xem xét một chiến lược tăng trưởng kiểu Keynes mở rộng: đầu tư công hỗ trợ tổng cầu trong ngắn hạn nhưng đồng thời phải tạo ra năng lực cung, năng suất và năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Điểm khác biệt căn bản so với kích thích tổng cầu đơn thuần là chất lượng của tài sản và năng lực sản xuất được tạo ra.

Một tuyến đường không chỉ tạo GDP trong quá trình xây dựng; nó có thể làm giảm chi phí logistics trong nhiều năm. Một tuyến metro không chỉ tạo việc làm trong giai đoạn xây dựng; nó có thể mở rộng thị trường lao động đô thị. Một chương trình nhà ở phù hợp không chỉ giải quyết một nhu cầu xã hội; nó có thể giúp lao động di chuyển đến nơi có năng suất cao hơn, tăng thu nhập khả dụng và giảm áp lực sử dụng tín dụng để mua nhà.

Một hệ thống năng lượng ổn định tạo điều kiện cho sản xuất và FDI. Một hạ tầng số tốt có thể làm giảm chi phí thông tin và giao dịch của toàn bộ nền kinh tế. Do đó, câu hỏi quan trọng nhất không phải: “Việt Nam có thể chi bao nhiêu?”, mà là: “Mỗi đồng vốn được chuyển hóa thành bao nhiêu năng lực sản xuất mới?”

Đây cũng là điểm nối giữa các lý thuyết kinh tế được sử dụng trong bài. Keynes cho thấy đầu tư có thể kích hoạt tổng cầu khi nền kinh tế còn dư địa. Hayek nhắc rằng nguồn lực phải được phân bổ dựa trên thông tin và tín hiệu thị trường. Romer cho thấy tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào tri thức, vốn nhân lực, công nghệ và đổi mới. North giải thích tại sao thể chế và chi phí giao dịch quyết định hiệu quả của quá trình phân bổ nguồn lực. Porter cho thấy năng suất được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh như thế nào.

Vì vậy, Keynes mở rộng không phải là lựa chọn giữa tổng cầu và tổng cung. Đó là cách tiếp cận trong đó cầu hiện tại tạo động lực cho đầu tư, còn đầu tư hiện tại tạo ra cung và năng suất cho tương lai.

Đối với Việt Nam, nếu đầu tư hạ tầng được kết nối với đô thị hóa, nhà ở, logistics, năng lượng, vốn nhân lực, FDI và cải cách thể chế, một chu kỳ đầu tư có thể tạo ra tác động tích lũy:

Đaˆˋu tư→Mở rộng nguoˆˋn cung→Giảm chi phıˊ giao dịch→Ta˘ng na˘ng suaˆˊt→Ta˘ng na˘ng lực cạnh tranh→Ta˘ng thu nhập→Mở rộng nguoˆˋn lực cho đaˆˋu tư\text{Đầu tư} \rightarrow \text{Mở rộng nguồn cung} \rightarrow \text{Giảm chi phí giao dịch} \rightarrow \text{Tăng năng suất} \rightarrow \text{Tăng năng lực cạnh tranh} \rightarrow \text{Tăng thu nhập} \rightarrow \text{Mở rộng nguồn lực cho đầu tư}

Đó là cơ sở để nghiên cứu khả năng duy trì một giai đoạn tăng trưởng cao của Việt Nam — không phải như một dự báo chắc chắn về tốc độ GDP, mà như một khả năng phụ thuộc vào chất lượng phân bổ vốn, năng lực hấp thụ đầu tư và hiệu quả thể chế.


Danh mục viết tắt

Viết tắtThuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng Việt
ADAggregate DemandTổng cầu
ASAggregate SupplyTổng cung
CCConsumptionTiêu dùng
FDIForeign Direct InvestmentĐầu tư trực tiếp nước ngoài
GGGovernment ExpenditureChi tiêu chính phủ
GcG_cGovernment Consumption/Other ExpenditureChi tiêu chính phủ không phải đầu tư công
GDPGross Domestic ProductTổng sản phẩm trong nước
IgI_gPublic InvestmentĐầu tư công
IpI_pPrivate InvestmentĐầu tư tư nhân
KgK_gPublic CapitalVốn công
NXNXNet ExportsXuất khẩu ròng
PPPPublic–Private PartnershipĐối tác công – tư
R&DResearch and DevelopmentNghiên cứu và phát triển
TCTCTransaction CostsChi phí giao dịch
TFPTotal Factor ProductivityNăng suất các nhân tố tổng hợp
Y∗Y^*Potential OutputSản lượng tiềm năng
YdY_dDisposable IncomeThu nhập khả dụng

Phụ lục 1. Chuẩn hóa phương trình trung tâm

Phương trình 1: Tổng cầu

AD=C+Ip+Ig+Gc+NXAD = C + I_p + I_g + G_c + NX

(Phân biệt đầu tư công với các khoản chi tiêu chính phủ khác)

Phương trình 2: Tác động ngắn hạn của đầu tư công

Ig↑  ⟹  AD↑I_g \uparrow \implies AD \uparrow

Phương trình 3: Tác động dài hạn của đầu tư công

Ig→Kg→Y∗↑I_g \rightarrow K_g \rightarrow Y^* \uparrow

Phương trình 4: Thu nhập khả dụng

Yd=Y−H−CeY_d = Y - H - C_e

(Trong đó HH là chi phí nhà ở và CeC_e là các khoản chi tiêu thiết yếu khác)

Phương trình 5: Chuỗi thể chế – năng suất

Chaˆˊt lượng thể cheˆˊ→Chi phıˊ giao dịch→Động cơ→Phaˆn bổ nguoˆˋn lực→TFP→Ta˘ng trưởng\text{Chất lượng thể chế} \rightarrow \text{Chi phí giao dịch} \rightarrow \text{Động cơ} \rightarrow \text{Phân bổ nguồn lực} \rightarrow TFP \rightarrow \text{Tăng trưởng}

Phương trình 6: Nguyên lý Keynes mở rộng

Ig  ⟹  AD↑+Kg↑  ⟹  Y∗↑I_g \implies AD \uparrow \quad + \quad K_g \uparrow \implies Y^* \uparrow

(Dấu “+” thể hiện hai kênh tác động song song, không phải phép cộng đại số giữa hai phương trình)


Phụ lục 2. Giải thích một số thuật ngữ

  • Keynesian: Thuộc trường phái hoặc khung phân tích kinh tế nhấn mạnh vai trò của tổng cầu, kỳ vọng, đầu tư và chính sách ổn định chu kỳ.
  • Keynes mở rộng: Thuật ngữ sử dụng trong bài để chỉ cách tiếp cận kết hợp vai trò ổn định tổng cầu của đầu tư công với việc hình thành vốn công, năng lực cung và năng suất dài hạn.
  • Tổng cầu (AD): Tổng nhu cầu đối với hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong nền kinh tế.
  • Tổng cung (AS): Lượng hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế có khả năng sản xuất tại các mức giá và điều kiện công nghệ khác nhau.
  • Sản lượng tiềm năng (Y∗Y^*): Mức sản lượng mà nền kinh tế có thể duy trì trong điều kiện sử dụng nguồn lực ở mức bền vững.
  • Vốn công (KgK_g): Cơ sở vật chất và tài sản do khu vực công đầu tư hoặc sở hữu, phục vụ hoạt động kinh tế và xã hội.
  • Chi phí giao dịch (Transaction Costs): Các chi phí liên quan đến tìm kiếm thông tin, thương lượng, ký kết, giám sát và thực thi giao dịch.
  • TFP (Total Factor Productivity): Phần tăng trưởng sản lượng không được giải thích đơn thuần bởi sự gia tăng về lượng vốn và lao động; thường được sử dụng như một chỉ báo tổng hợp về hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất.
  • Crowding-in: Hiện tượng đầu tư công hoặc các hoạt động của khu vực công làm tăng, thay vì giảm, động lực đầu tư tư nhân.
  • Crowding-out: Hiện tượng khu vực công sử dụng nguồn lực tài chính hoặc nguồn lực thực quá lớn, làm giảm khả năng tiếp cận hoặc tăng chi phí nguồn lực của khu vực tư nhân.
  • Năng lực hấp thụ vốn: Khả năng của nền kinh tế trong việc tiếp nhận và chuyển hóa nguồn vốn thành tài sản, sản lượng, năng suất và năng lực sản xuất với hiệu quả phù hợp.
  • Chuyển dịch cơ cấu: Quá trình nguồn lực, đặc biệt là lao động và vốn, chuyển từ các ngành hoặc khu vực có năng suất thấp sang các ngành hoặc khu vực có năng suất cao hơn.

Tài liệu tham khảo

Aschauer, D. A. (1989). Is public expenditure productive? Journal of Monetary Economics, 23(2), 177–200. https://doi.org/10.1016/0304-3932(89)90047-0

Bộ Công Thương. (2025). Báo cáo logistics Việt Nam 2025. Nhà xuất bản Công Thương.

Chính phủ. (2026a). Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08 tháng 01 năm 2026 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Chính phủ. (2026b). Nghị quyết số 109/NQ-CP năm 2026 về các nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026–2030. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Hayek, F. A. (1945). The use of knowledge in society. American Economic Review, 35(4), 519–530.

International Monetary Fund. (2025). Vietnam: 2025 Article IV consultation—Press release; staff report; and statement by the Executive Director for Vietnam (IMF Country Report No. 25/XX). https://www.imf.org

Keynes, J. M. (1936). The general theory of employment, interest and money. Macmillan.

North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.

Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations. Free Press.

Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5, Part 2), S71–S102. https://doi.org/10.1086/261725

World Bank. (2016). Vietnam 2035: Toward prosperity, creativity, equity, and democracy. World Bank Group. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-0824-1

World Bank. (2024). Viet Nam 2045: Trading up in a changing world—Pathways to a high-income future. World Bank Group.

World Bank. (2025a). Viet Nam 2045—Breaking through: Institutions for a high-income future. World Bank Group.

World Bank. (2025b). Taking stock: Viet Nam economic update. World Bank Group.