FED TĂNG LÃI SUẤT, “DOT PLOT” VÀ RỦI RO THẮT CHẶT TIỀN TỆ TOÀN CẦU
Nếu kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao được truyền sang lợi suất USD, tỷ giá và dòng vốn quốc tế, các NHTW khác có thể phải cân nhắc phản ứng nhằm hạn chế áp lực tỷ giá và lạm phát nhập khẩu. Trong trường hợp phản ứng chính sách trở nên đồng bộ, cú sốc tiền tệ của Mỹ có thể được khuếch đại thành một chu kỳ thắt chặt tài chính toàn cầu, làm tăng chi phí vốn và giảm đầu tư.
FED TĂNG LÃI SUẤT, “DOT PLOT” VÀ RỦI RO THẮT CHẶT TIỀN TỆ TOÀN CẦU
Hàm ý đối với tăng trưởng, đầu tư và chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tóm tắt — Abstract
Quyết định ngày 16/9/2026 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng mục tiêu lãi suất quỹ liên bang thêm 25 điểm cơ bản lên 3,75–4,00% không chỉ tạo ra tác động trực tiếp đối với nền kinh tế Mỹ mà còn có thể ảnh hưởng đến điều kiện tài chính toàn cầu thông qua tỷ giá, lợi suất trái phiếu, dòng vốn và kỳ vọng chính sách. Đáng chú ý hơn, Summary of Economic Projections (SEP) tháng 9/2026 cho thấy 16/18 người tham gia cung cấp dự báo cho năm 2026 đặt mức lãi suất cuối năm cao hơn mức hiện tại; trung vị dự báo lãi suất cuối năm 2026 là 4,1%, so với 3,8% trong tháng 6. Tuy nhiên, các điểm dự báo này là đánh giá cá nhân về chính sách phù hợp, không phải cam kết chính thức của FOMC; Chủ tịch Kevin Warsh cũng không đưa ra dự báo cá nhân trong dot plot. (Federal Reserve)
Bài viết lập luận rằng rủi ro chính sách cần được đánh giá không chỉ từ 25 điểm cơ bản tăng thêm, mà còn từ kỳ vọng về quỹ đạo lãi suất tương lai. Nếu kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao được truyền sang lợi suất USD, tỷ giá và dòng vốn quốc tế, các NHTW khác có thể phải cân nhắc phản ứng nhằm hạn chế áp lực tỷ giá và lạm phát nhập khẩu. Trong trường hợp phản ứng chính sách trở nên đồng bộ, cú sốc tiền tệ của Mỹ có thể được khuếch đại thành một chu kỳ thắt chặt tài chính toàn cầu, làm tăng chi phí vốn và giảm đầu tư.
Đối với Việt Nam, bài viết đề xuất Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) không nên cơ học “đi theo Fed”, mà cần vận hành chính sách theo một hàm phản ứng độc lập, ưu tiên ổn định tỷ giá và kỳ vọng lạm phát nhưng đồng thời bảo vệ tín dụng cho sản xuất, đầu tư và năng lực cung. Trong điều kiện bất định cao, việc phối hợp linh hoạt giữa lãi suất, thanh khoản VND, thị trường ngoại hối, dự trữ ngoại hối và các công cụ thị trường mở có thể phù hợp hơn với việc sử dụng lãi suất như công cụ phản ứng duy nhất.
Từ khóa: Fed; Kevin Warsh; dot plot; forward guidance; spillover; lãi suất; tỷ giá; dòng vốn; cung tiền; năng suất; AI; NHNN; Việt Nam.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Ngày 16/9/2026, FOMC bỏ phiếu nhất trí 12–0 tăng mục tiêu federal funds rate thêm 25 điểm cơ bản lên 3,75–4,00%. Fed đồng thời đánh giá hoạt động kinh tế Mỹ vẫn mở rộng với tốc độ vững, chi tiêu trong nước có khả năng chống chịu, năng suất tăng mạnh và đầu tư vốn vẫn mạnh; tuy nhiên lạm phát vẫn ở mức cao. (Federal Reserve)
Nếu chỉ nhìn vào quyết định này, mức tăng 25 điểm cơ bản có thể được xem là một thay đổi tương đối nhỏ. Tuy nhiên, vấn đề chính sách tiền tệ không chỉ nằm ở lãi suất hiện tại, mà còn nằm ở kỳ vọng về lãi suất tương lai.
Đây là lý do Figure 2 trong SEP tháng 9/2026 đặc biệt đáng chú ý.
Theo SEP, mức trung vị dự báo federal funds rate cuối năm 2026 là 4,1%, tăng từ 3,8% trong dự báo tháng 6. Trung vị năm 2027 là 4,1%, trước khi giảm xuống 3,9% năm 2028 và 3,6% năm 2029. Đồng thời, 16/18 người tham gia có dự báo cho năm 2026 đặt mức cuối năm cao hơn midpoint hiện tại 3,875%. (Federal Reserve)
Điều này tạo ra một vấn đề đáng nghiên cứu:
Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản là một quyết định chính sách; nhưng Figure 2 có thể làm thay đổi kỳ vọng của thị trường về cả một quỹ đạo chính sách.
Tác động thứ hai có thể lớn hơn tác động trực tiếp của quyết định thứ nhất.
II. TỪ “LÃI SUẤT HIỆN TẠI” ĐẾN “KỲ VỌNG LÃI SUẤT”
Trong nền kinh tế hiện đại, lãi suất thị trường dài hạn không chỉ phụ thuộc vào lãi suất chính sách hiện tại.
Có thể khái quát:
Do đó:
có tác động trực tiếp.
Nhưng:
cũng có thể làm:
ngay cả trước khi Fed thực sự tăng thêm.
Đây chính là vai trò của expectations trong chính sách tiền tệ.
Figure 2 có ý nghĩa gì?
Fed quy định rõ rằng các dự báo trong SEP là đánh giá cá nhân của những người tham gia về “appropriate monetary policy”, dựa trên thông tin có tại thời điểm họp và quan điểm của từng người về con đường chính sách phù hợp. Chúng không phải là một kế hoạch chính thức của FOMC. (Federal Reserve)
Tuy nhiên:
Thị trường vẫn có thể sử dụng những dự báo đó để hình thành kỳ vọng.
Đây là điểm quan trọng khi phân tích quan điểm của Kevin Warsh về việc giảm sự phụ thuộc vào forward guidance.
III. NGHỊCH LÝ GIỮA “GIẢM FORWARD GUIDANCE” VÀ DOT PLOT
Nếu Fed muốn giảm vai trò của forward guidance, về nguyên tắc Fed muốn chính sách được quyết định nhiều hơn theo:
thay vì:
Cách tiếp cận này có một ưu điểm: Fed giữ được tính linh hoạt.
Nhưng SEP và Figure 2 vẫn cung cấp cho thị trường một lượng thông tin định lượng đáng kể về quỹ đạo lãi suất.
Do đó:
Thậm chí:
Đây không phải mâu thuẫn pháp lý hay thể chế trực tiếp, bởi Fed khẳng định các dot không phải cam kết. Nhưng nó là một nghịch lý về truyền thông chính sách: Fed có thể giảm cam kết chính thức về tương lai nhưng vẫn tạo ra một tín hiệu mạnh về tương lai thông qua các dự báo định lượng.
IV. VẤN ĐỀ LỚN HƠN: FED KHÔNG CHỈ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỸ
Cơ chế truyền dẫn quốc tế có thể mô tả:
↓
↓
↓
↓
↓
Điểm cần nhấn mạnh là:
NHTW các nước không nhất thiết phải tăng lãi suất theo Fed, nhưng họ không thể hoàn toàn bỏ qua phản ứng của Fed.
Nếu Fed duy trì lãi suất cao hơn dự kiến, đồng USD có thể chịu áp lực tăng giá, trong khi đồng tiền của các nền kinh tế khác chịu áp lực giảm giá.
Điều đó có thể tạo ra:
NHTW vì vậy phải cân nhắc một bài toán mới:
V. ECB: KHÔNG “FOLLOW FED”, NHƯNG CHỊU SPILLOVER TỪ FED
Một ví dụ hiện tại cho thấy không nên đơn giản hóa thành “Fed tăng thì ECB tăng”.
ECB tháng 9/2026 cũng đã tăng các lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản, nhưng lý do được ECB nhấn mạnh là xung đột Trung Đông đang đẩy giá năng lượng lên và khiến lạm phát có khả năng cao hơn mục tiêu trong một thời gian. Đồng thời, ECB cho biết nền kinh tế khu vực euro vẫn chống chịu tốt hơn dự kiến, với đầu tư AI, chi tiêu quốc phòng và cơ sở hạ tầng hỗ trợ hoạt động kinh tế. (European Central Bank)
Điều này rất đáng chú ý.
Nó cho thấy cùng một hành động:
không nhất thiết có nghĩa:
Nhưng Fed vẫn có thể tác động gián tiếp thông qua:
và:
Do đó cần phân biệt:
Policy imitation – bắt chước Fed
với
Policy reaction – phản ứng với tác động của Fed lên nền kinh tế trong nước.
VI. SUPPLY SHOCK VÀ VẤN ĐỀ “TĂNG LÃI SUẤT HƠI SỚM”
Đây là trung tâm của lập luận.
Giả sử cú sốc ban đầu là:
Đây về bản chất có đặc điểm của một supply shock.
Lãi suất Fed không thể trực tiếp:
- sản xuất thêm dầu;
- mở lại tuyến vận tải;
- khôi phục nguồn cung năng lượng;
- giảm chi phí sản xuất vật chất.
Lãi suất chủ yếu tác động đến:
Do đó:
Điều này có thể làm giảm áp lực lạm phát, nhưng thông qua giảm cầu, chứ không xử lý trực tiếp cú sốc cung.
VII. VẤN ĐỀ ĐỘ TRỄ CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
Chính sách tiền tệ không tác động tức thời.
Nếu:
thì tác động đầy đủ lên:
có thể xuất hiện sau một khoảng thời gian đáng kể.
Do đó, nếu:
có khả năng đảo chiều trước khi tác động đầy đủ của việc tăng lãi suất xuất hiện, Fed có thể đối mặt với tình huống:
nhưng:
Khi đó, chính sách tiền tệ có thể tiếp tục kéo tổng cầu xuống trong khi nguyên nhân ban đầu của lạm phát đã suy yếu.
Đây là lý do chờ thêm dữ liệu có giá trị thông tin.
Không phải “không chống lạm phát”, mà là:
cần có thêm thông tin để phân biệt lạm phát tạm thời do cú sốc cung với lạm phát dai dẳng do cầu, tiền lương, kỳ vọng và tín dụng.
VIII. AI VÀ NĂNG SUẤT LÀM CHO BÀI TOÁN KHÓ HƠN
Một yếu tố mới của chu kỳ kinh tế hiện nay là AI.
Fed hiện đánh giá năng suất tăng mạnh và đầu tư vốn vẫn vững. (Federal Reserve)
Về lý thuyết, AI có thể tạo ra hai tác động trái chiều.
Ngắn hạn
có thể làm tổng cầu tăng.
Trung hạn
Khi:
nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh hơn mà không nhất thiết tạo ra cùng mức áp lực giá như trước.
Điều này làm cho việc áp dụng các quan hệ lịch sử giữa tiền tệ, tổng cầu và lạm phát cần thận trọng hơn.
IX. FRIEDMAN: KHÔNG THỂ CHỈ NHÌN M VÀ P MỘT CÁCH CƠ HỌC
Theo cách tiếp cận tiền tệ truyền thống:
Nếu:
nhưng:
mạnh nhờ năng suất, thì tác động lên:
có thể khác với trường hợp:
trong khi:
gần như không tăng.
Có thể viết khái quát:
Trong đó:
- (\mu): tăng trưởng cung tiền;
- (v): thay đổi tốc độ lưu thông;
- (g_Y): tăng trưởng sản lượng thực.
Nếu AI làm:
thì cùng một tốc độ tăng tiền tệ có thể tạo áp lực giá thấp hơn so với giai đoạn năng suất thấp.
Điều này không có nghĩa cung tiền có thể tăng vô hạn mà không gây lạm phát. Nó có nghĩa rằng quan hệ giữa tiền, sản lượng và giá phải được đánh giá cùng với năng suất và năng lực cung.
X. TỪ MỸ RA THẾ GIỚI: NGUY CƠ “GLOBAL FINANCIAL TIGHTENING”
Điều đáng quan tâm nhất không phải một lần tăng 25 bp.
Mà là:
↓
↓
↓
↓
Nếu nhiều NHTW cùng phản ứng:
↓
↓
↓
↓
Đây là spillover đáng chú ý hơn nhiều so với tác động trực tiếp của 25 bp đối với GDP Mỹ.
XI. NGUY CƠ ĐẶC BIỆT ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ
Tác động có thể được truyền qua chi phí vốn:
Khi NPV của dự án giảm:
Đặc biệt nhạy cảm là:
- AI infrastructure;
- data centers;
- semiconductor;
- điện và lưới điện;
- logistics;
- giao thông;
- năng lượng;
- cơ sở hạ tầng số.
Điều này tạo ra một nghịch lý:
Chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát hiện tại có thể làm giảm đầu tư tạo ra năng lực cung trong tương lai.
Nếu:
thì nền kinh tế có thể trở nên dễ bị giới hạn bởi phía cung hơn trong tương lai.
XII. TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆT NAM
Đối với Việt Nam, cần đặc biệt chú ý bốn kênh.
1. Kênh tỷ giá
VND mất giá có thể:
và tạo áp lực lên CPI.
Nhưng tỷ giá cũng là một cơ chế hấp thụ cú sốc. Vì vậy, không nên coi việc giữ một mức tỷ giá cố định bằng mọi giá là mục tiêu duy nhất.
2. Kênh dòng vốn
Lợi suất USD cao hơn có thể làm:
hấp dẫn hơn tương đối.
Điều này có thể làm tăng:
Nếu NHNN phản ứng bằng cách tăng mạnh lãi suất nội địa, chi phí có thể chuyển sang:
3. Kênh chi phí vốn
Nếu lãi suất Việt Nam tăng theo:
→ doanh nghiệp giảm đầu tư
→ tiêu dùng giảm
→ tổng cầu giảm.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi Việt Nam đang cần:
để tăng:
và:
4. Kênh thương mại
Nếu Fed tightening làm:
thì cầu nhập khẩu của Mỹ có thể giảm.
Đối với nền kinh tế có độ mở thương mại cao như Việt Nam, điều này có thể ảnh hưởng tới:
Do đó Việt Nam có thể chịu tác động kép:
XIII. NHNN KHÔNG NÊN CƠ HỌC “ĐI THEO FED”
Đây là đề xuất chính sách quan trọng nhất.
Phản ứng:
là quá đơn giản.
NHNN nên đánh giá:
thay vì chỉ nhìn:
Một NHTW độc lập về chính sách phải có hàm phản ứng của riêng mình.
XIV. ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NHNN
1. Không phản ứng tự động bằng tăng lãi suất
Fed tăng 25 bp không nên trở thành lý do duy nhất để NHNN tăng lãi suất.
Cần phân biệt:
với:
2. Theo dõi “kỳ vọng Fed”, không chỉ lãi suất Fed
NHNN cần theo dõi đồng thời:
- Fed funds rate;
- Treasury yields;
- yield curve;
- USD index;
- kỳ vọng lãi suất;
- credit spreads;
- dòng vốn;
- tỷ giá;
- giá hàng hóa.
Bởi vì:
có thể tác động đến Việt Nam trước khi Fed thực hiện quyết định tiếp theo.
3. Sử dụng tỷ giá như một bộ phận của cơ chế hấp thụ cú sốc
Không nhất thiết phải bảo vệ một mức tỷ giá danh nghĩa bằng mọi giá.
Một mức điều chỉnh tỷ giá có kiểm soát có thể giúp nền kinh tế hấp thụ:
Tất nhiên, điều này cần đi cùng kiểm soát kỳ vọng lạm phát và tránh mất ổn định thị trường ngoại hối.
4. Ưu tiên thanh khoản và thị trường mở trước khi dùng lãi suất quá mạnh
Trong điều kiện áp lực tỷ giá nhưng tín dụng sản xuất vẫn cần được duy trì, NHNN có thể sử dụng linh hoạt:
và các công cụ thị trường tiền tệ.
Điều này cho phép phân biệt:
ổn định thanh khoản
với:
thắt chặt tổng cầu.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
5. Bảo vệ tín dụng cho sản xuất và đầu tư năng suất cao
Nếu phải thắt chặt, nên tránh làm tăng chi phí vốn đồng đều cho mọi khu vực.
Cần đặc biệt chú ý tín dụng phục vụ:
- sản xuất;
- xuất khẩu;
- công nghệ;
- AI;
- logistics;
- hạ tầng;
- năng lượng;
- doanh nghiệp có năng suất cao.
Mục tiêu là:
không trở thành:
XV. NHNN CẦN ĐẶC BIỆT QUAN TÂM ĐẾN “QUALITY OF CREDIT”
Trong điều kiện Việt Nam, câu hỏi không chỉ là:
tín dụng tăng bao nhiêu?
mà là:
tín dụng đi vào đâu?
Nếu:
thì:
Nếu:
thì:
mà:
không tăng tương ứng.
Đây là điểm có thể kết hợp trực tiếp với khung phân tích Friedman mà anh đang xây dựng:
khác về bản chất với:
Do đó, chính sách tiền tệ nên quan tâm đến phân bổ tín dụng, không chỉ quy mô tổng tín dụng.
XVI. NHNN CẦN TRÁNH “NHẬP KHẨU CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ”
Có thể rút ra một nguyên tắc:
Không nhập khẩu chính sách tiền tệ của Mỹ chỉ vì Việt Nam là nền kinh tế mở.
Việt Nam cần tính đến Fed bởi:
Nhưng:
NHNN cần phản ứng với spillover, không phản ứng với bản thân quyết định của Fed.
Đây là khác biệt giữa:
và:
XVII. KẾT LUẬN
Quyết định tăng 25 điểm cơ bản của Fed ngày 16/9/2026 cần được nhìn trong một khung rộng hơn mức thay đổi của federal funds rate.
Điểm đáng chú ý là FOMC đồng thời công bố SEP cho thấy trung vị dự báo lãi suất cuối năm 2026 ở mức 4,1%, cao hơn mức hiện tại, và 16/18 người tham gia cung cấp dự báo cho năm 2026 đặt mức cuối năm cao hơn midpoint hiện tại. Tuy nhiên, đây là các đánh giá cá nhân về chính sách phù hợp, không phải cam kết chính thức của FOMC; đặc biệt, Chủ tịch Kevin Warsh không đưa ra dot cá nhân. (Federal Reserve)
Vì vậy, vấn đề đáng quan tâm không phải là khẳng định rằng Fed chắc chắn sẽ tiếp tục tăng lãi suất, mà là:
Figure 2 có thể làm thay đổi kỳ vọng về quỹ đạo chính sách tương lai, và chính kỳ vọng này có thể tạo ra spillover quốc tế.
Cơ chế có thể là:
Trong khi đó, nếu một phần đáng kể của lạm phát bắt nguồn từ supply shock năng lượng có khả năng đảo chiều, tác động của việc thắt chặt tiền tệ cần được cân nhắc cùng với độ trễ của chính sách.
Đặc biệt, nền kinh tế Mỹ hiện có một yếu tố mới là AI, đầu tư vốn và năng suất. Chính Fed cũng đang đánh giá năng suất tăng mạnh và đầu tư vốn ở mức vững. (Federal Reserve) Nếu năng lực cung tăng nhanh, quan hệ giữa tăng trưởng cầu, tiền tệ và lạm phát có thể khác với giai đoạn năng suất thấp.
Do đó, giá trị của việc chờ thêm dữ liệu nằm ở khả năng phân biệt ba cơ chế:
và
Nếu chưa phân biệt rõ ba nguồn này, chính sách thắt chặt quá sớm có thể làm giảm tổng cầu trong khi không xử lý trực tiếp nguyên nhân cung.
Đối với Việt Nam, hàm ý quan trọng nhất là NHNN không nên cơ học đi theo Fed. Chính sách nên tập trung vào quản lý spillover thông qua một tổ hợp linh hoạt giữa tỷ giá, thanh khoản, thị trường mở, dự trữ ngoại hối, lãi suất và chất lượng tín dụng. Trong trường hợp phải điều chỉnh chính sách tiền tệ, cần đặc biệt tránh làm suy yếu dòng vốn vào sản xuất, hạ tầng, công nghệ và các khoản đầu tư làm tăng năng suất.
Nói cách khác:
và:
Mục tiêu phù hợp hơn là duy trì ổn định vĩ mô trong khi bảo vệ quá trình mở rộng năng lực cung của nền kinh tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Federal Reserve Board. (2026, September 16). Federal Reserve issues FOMC statement. Federal Reserve – FOMC statement, September 16, 2026 (Federal Reserve)
Federal Reserve Board. (2026, September 16). Summary of Economic Projections. Federal Reserve – September 2026 FOMC projections (Federal Reserve)
European Central Bank. (2026, September). Our monetary policy statement at a glance – September 2026. ECB – September 2026 monetary policy (European Central Bank)
Friedman, M. (1963). A monetary history of the United States, 1867–1960. Princeton University Press.
Friedman, M. (1970). The counter-revolution in monetary theory. Institute of Economic Affairs.
Hayek, F. A. (1945). The use of knowledge in society. American Economic Review, 35(4), 519–530.
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
PHỤ LỤC: GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Fed | Federal Reserve System – Cục Dự trữ Liên bang Mỹ |
| FOMC | Federal Open Market Committee – Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cơ quan quyết định chính sách tiền tệ của Fed |
| Federal funds rate | Lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng Mỹ, công cụ chính của Fed |
| Basis point (bp) | 1 điểm cơ bản = 0,01 điểm phần trăm; 25 bp = 0,25 điểm phần trăm |
| SEP | Summary of Economic Projections – Bản tóm tắt các dự báo kinh tế của những người tham gia FOMC |
| Dot plot | Biểu đồ thể hiện đánh giá cá nhân của những người tham gia FOMC về mức lãi suất phù hợp trong tương lai |
| Figure 2 | Biểu đồ phân bố các đánh giá cá nhân về mức federal funds rate phù hợp vào cuối từng năm |
| Appropriate monetary policy | Con đường chính sách mà từng thành viên cho rằng phù hợp nhất với mục tiêu việc làm tối đa và ổn định giá |
| Forward guidance | Việc NHTW truyền đạt thông tin về định hướng chính sách tiền tệ trong tương lai |
| Expectations | Kỳ vọng của thị trường về diễn biến kinh tế hoặc chính sách trong tương lai |
| Spillover | Tác động lan tỏa của chính sách hoặc cú sốc từ một nền kinh tế sang nền kinh tế khác |
| Supply shock | Cú sốc phía cung làm thay đổi chi phí hoặc khả năng sản xuất, ví dụ cú sốc giá dầu |
| Demand-pull inflation | Lạm phát do tổng cầu tăng nhanh hơn năng lực cung |
| Cost-push inflation | Lạm phát do chi phí đầu vào tăng |
| Imported inflation | Lạm phát nhập khẩu thông qua giá hàng hóa, năng lượng hoặc tỷ giá |
| Aggregate demand (AD) | Tổng cầu của nền kinh tế |
| Aggregate supply (AS) | Tổng cung của nền kinh tế |
| Potential output | Sản lượng tiềm năng mà nền kinh tế có thể tạo ra khi sử dụng nguồn lực ở mức bền vững |
| Productivity | Năng suất; đặc biệt quan trọng là năng suất lao động và TFP |
| AI CapEx | Đầu tư vốn của doanh nghiệp liên quan đến trí tuệ nhân tạo |
| Global financial conditions | Điều kiện tài chính toàn cầu, bao gồm lãi suất, lợi suất trái phiếu, tỷ giá, risk premium và khả năng tiếp cận vốn |
| WACC | Weighted Average Cost of Capital – Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| NPV | Net Present Value – Giá trị hiện tại ròng của dự án đầu tư |
| OMO | Open Market Operations – Nghiệp vụ thị trường mở của NHTW |
| Ample reserves | Cơ chế vận hành tiền tệ trong đó hệ thống ngân hàng duy trì lượng dự trữ dồi dào tại NHTW, giúp NHTW điều khiển lãi suất chủ yếu thông qua các mức lãi suất trên dự trữ và các công cụ liên quan |
| Policy spillover | Tác động lan tỏa của quyết định chính sách từ một quốc gia sang quốc gia khác |
| Policy synchronization | Hiện tượng chính sách tiền tệ của nhiều NHTW cùng chuyển theo một hướng |
| Policy imitation | Một NHTW chủ động bắt chước quyết định của NHTW khác |
| Policy reaction | Phản ứng chính sách dựa trên tác động của chính sách nước ngoài tới các biến số trong nước |
| Monetary transmission mechanism | Cơ chế truyền dẫn từ quyết định tiền tệ tới lãi suất, tín dụng, tỷ giá, đầu tư, tiêu dùng và lạm phát |
| MV = PY | Phương trình trao đổi tiền tệ: cung tiền × tốc độ lưu thông = mức giá × sản lượng thực |
| NHNN | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |


