Bỏ qua để đến nội dung chính
Thang Phan Research Editorial

Từ triết lý phát triển của Ravi Menon đến Tầm nhìn Việt Nam 2045: Bài học từ kinh nghiệm Singapore đối với chiến lược phát triển quốc gia

...bài viết này đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Những nguyên lý phát triển được Ravi Menon đúc kết từ kinh nghiệm Singapore có thể gợi mở những bài học gì cho Việt Nam trong quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn phát triển đến năm 2045? Đồng thời, bài viết cũng xem xét mức độ phù hợp và khả năng vận dụng các nguyên lý đó trong điều kiện kinh tế, thể chế và bối cảnh phát triển đặc thù của Việt Nam.

Ngày đăng04 thg 9, 2026
Thời gian đọc54 phút đọc

Tóm tắt (Abstract)

Bài viết phân tích triết lý phát triển của Ravi Menon trong bài phát biểu: "An Economic History of Singapore: 1965–2065" nhằm rút ra những gợi mở cho quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn Việt Nam 2045. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu, phân tích nội dung và so sánh đối chiếu, bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp giữa tư tưởng của Ravi Menon với các lý thuyết kinh tế hiện đại về thể chế, thị trường, cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh quốc gia, tăng trưởng nội sinh và quản trị dài hạn. Kết quả nghiên cứu cho thấy thành công của Singapore không bắt nguồn từ một chính sách riêng lẻ hay một mô hình cố định, mà từ hệ thống các nguyên lý phát triển gồm thể chế hiệu quả, nguồn nhân lực chất lượng cao, nền kinh tế mở, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, Nhà nước kiến tạo và năng lực thích ứng trước biến động dài hạn. Đối chiếu với Tầm nhìn Việt Nam 2045 cho thấy các nguyên lý này có mức độ tương thích cao với các mục tiêu của Việt Nam về quốc gia thu nhập cao, kinh tế số, Chính phủ số, chuyển đổi xanh, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Tuy nhiên, bài viết khẳng định rằng kinh nghiệm Singapore không nên được tiếp cận như một khuôn mẫu để sao chép, mà như một nguồn tham khảo về phương pháp tư duy phát triển. Từ đó, nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu Việt Nam phải học hỏi có chọn lọc, vận dụng sáng tạo và xây dựng con đường phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, thể chế, quy mô dân số, trình độ phát triển và mục tiêu dài hạn của quốc gia.

Từ khóa:

Ravi Menon; Singapore; Việt Nam 2045; thể chế; tăng trưởng kinh tế; Nhà nước kiến tạo; đổi mới sáng tạo; năng suất; chuyển đổi số; phát triển bền vững.

1. Giới thiệu

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng nhằm hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định tầm nhìn đến năm 2045 là xây dựng Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao, quốc gia xã hội chủ nghĩa phồn vinh và hạnh phúc, đồng thời đặt ra những mục tiêu chiến lược về chuyển đổi số, phát triển bền vững và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Theo đó, Việt Nam phấn đấu đưa kinh tế số đóng góp tối thiểu 50% GDP, xây dựng Chính phủ số thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới. Những mục tiêu này không chỉ phản ánh khát vọng phát triển của đất nước mà còn cho thấy yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang làm thay đổi sâu sắc nền kinh tế toàn cầu. Trong quá trình tìm kiếm những kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo, bài phát biểu An Economic History of Singapore: 1965–2065 của Ravi Menon, nguyên Giám đốc điều hành Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore), là một tài liệu có ý nghĩa đặc biệt. Khác với nhiều nghiên cứu chỉ tập trung mô tả "phép màu kinh tế Singapore", Ravi Menon tiếp cận lịch sử phát triển của quốc đảo này dưới góc nhìn của một chiến lược phát triển động (dynamic development strategy). Ông cho rằng thành công của Singapore không bắt nguồn từ lợi thế tài nguyên thiên nhiên hay quy mô thị trường, mà từ khả năng liên tục thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế, không ngừng tái tạo lợi thế cạnh tranh thông qua đầu tư vào con người, xây dựng thể chế hiệu quả, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và duy trì tư duy hoạch định dài hạn (Menon, 2015). Chính vì vậy, giá trị của bài phát biểu không nằm ở việc giới thiệu một mô hình phát triển có thể sao chép, mà ở việc khái quát những nguyên lý phát triển mang tính phổ quát đối với các quốc gia đang chuyển đổi. Trên cơ sở đó, bài viết này đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Những nguyên lý phát triển được Ravi Menon đúc kết từ kinh nghiệm Singapore có thể gợi mở những bài học gì cho Việt Nam trong quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn phát triển đến năm 2045? Đồng thời, bài viết cũng xem xét mức độ phù hợp và khả năng vận dụng các nguyên lý đó trong điều kiện kinh tế, thể chế và bối cảnh phát triển đặc thù của Việt Nam. Để trả lời câu hỏi nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp giữa phân tích tài liệu (document analysis), phân tích nội dung (content analysis) và phương pháp so sánh đối chiếu (comparative analysis). Nguồn tư liệu chính bao gồm bài phát biểu của Ravi Menon cùng với các công trình lý luận của Douglass North về thể chế, Friedrich A. Hayek về tri thức và cạnh tranh, Milton Friedman về vai trò của thị trường, Michael Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia và Paul Romer về tăng trưởng nội sinh. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết này, bài viết xây dựng một khung phân tích nhằm đối chiếu giữa triết lý phát triển của Singapore và các mục tiêu chiến lược mà Việt Nam đã xác định đến năm 2045. Qua đó, nghiên cứu hướng tới việc đề xuất những hàm ý chính sách có tính tham khảo, nhấn mạnh rằng điều Việt Nam cần tiếp thu không phải là sao chép mô hình Singapore, mà là vận dụng sáng tạo những nguyên lý phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, quy mô và định hướng phát triển của mình. Về cấu trúc, bài viết được triển khai theo một mạch lập luận gồm bốn bước chính. Phần 2 xây dựng cơ sở lý luận và khung phân tích từ các lý thuyết kinh tế hiện đại; phần 3 khái quát triết lý phát triển của Ravi Menon từ kinh nghiệm Singapore; phần 4 đối chiếu các nguyên lý đó với Tầm nhìn Việt Nam 2045; phần 5 làm rõ những nội dung Việt Nam có thể vận dụng nhưng không nên sao chép; và phần 6 tổng hợp kết luận cùng các hàm ý chính sách. Cách tổ chức này nhằm bảo đảm bài viết không chỉ dừng lại ở việc mô tả kinh nghiệm Singapore, mà còn chuyển hóa kinh nghiệm đó thành các gợi mở có ý nghĩa đối với chiến lược phát triển quốc gia của Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích của nghiên cứu

Việc nghiên cứu triết lý phát triển của Ravi Menon cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, thể chế, cạnh tranh và đổi mới sáng tạo. Mặc dù bài phát biểu An Economic History of Singapore: 1965–2065 không phải là một công trình nghiên cứu lý thuyết theo nghĩa truyền thống, nhưng những lập luận của Ravi Menon phản ánh sự hội tụ của nhiều trường phái kinh tế hiện đại. Có thể nhận thấy tư duy phát triển của ông được xây dựng trên năm trụ cột lý luận chủ yếu: (i) vai trò của thể chế; (ii) vai trò của thị trường và cạnh tranh; (iii) lợi thế cạnh tranh quốc gia; (iv) tăng trưởng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo; và (v) quản trị quốc gia với tầm nhìn dài hạn. Những nền tảng lý luận này tạo thành khung phân tích để đánh giá khả năng vận dụng kinh nghiệm Singapore vào quá trình thực hiện Tầm nhìn Việt Nam 2045. Các lý thuyết này được lựa chọn vì chúng tiếp cận vấn đề phát triển quốc gia từ những chiều cạnh bổ sung cho nhau: thể chế tạo nền tảng vận hành, thị trường và cạnh tranh thúc đẩy phân bổ nguồn lực, năng suất và đổi mới sáng tạo tạo động lực tăng trưởng, còn quản trị dài hạn bảo đảm khả năng thích ứng. Nhờ đó, phần cơ sở lý luận không chỉ đóng vai trò tổng thuật mà còn hình thành bộ tiêu chí để phân tích triết lý phát triển của Ravi Menon và đối chiếu với mục tiêu Việt Nam 2045.

2.1. Thể chế và phát triển kinh tế

Trong các lý thuyết phát triển hiện đại, thể chế được xem là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng dài hạn. Douglass North (1990) định nghĩa thể chế là "những luật chơi của xã hội", bao gồm các quy tắc chính thức như pháp luật, quyền sở hữu và bộ máy quản lý nhà nước, cùng với các chuẩn mực và quy ước phi chính thức điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh tế. Theo North, thể chế có vai trò giảm chi phí giao dịch, tạo dựng niềm tin và khuyến khích đầu tư dài hạn. Sự khác biệt về chất lượng thể chế là một trong những nguyên nhân quan trọng giải thích sự khác biệt về mức sống giữa các quốc gia. Quan điểm này được phản ánh rõ trong bài phát biểu của Ravi Menon. Ông cho rằng sức hấp dẫn của Singapore không bắt nguồn từ ưu đãi đầu tư hay nguồn tài nguyên thiên nhiên, mà từ một hệ thống quản trị minh bạch, chính sách ổn định và môi trường pháp lý có khả năng dự đoán cao. Điều này cho thấy phát triển kinh tế bền vững trước hết là kết quả của việc xây dựng các thể chế hiệu quả. Từ góc nhìn này, bài viết xem chất lượng thể chế là tiêu chí nền tảng để đánh giá khả năng vận dụng kinh nghiệm Singapore vào quá trình phát triển của Việt Nam.

2.2. Thị trường, cạnh tranh và vai trò của Nhà nước

Friedrich A. Hayek (1945) cho rằng nền kinh tế hiện đại vận hành hiệu quả nhờ khả năng sử dụng tri thức phân tán trong xã hội. Không một cơ quan trung ương nào có thể nắm giữ toàn bộ thông tin cần thiết để phân bổ nguồn lực tối ưu; vì vậy, cạnh tranh thị trường đóng vai trò như một cơ chế khám phá tri thức và thúc đẩy đổi mới. Từ góc nhìn này, cạnh tranh không chỉ là công cụ phân bổ nguồn lực mà còn là động lực của tiến bộ kinh tế. Milton Friedman (1962) cũng khẳng định rằng nền kinh tế thị trường là cơ chế hiệu quả nhất để thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, Friedman không phủ nhận vai trò của Nhà nước. Ông cho rằng Nhà nước cần tập trung vào những chức năng cốt lõi như bảo vệ quyền sở hữu, duy trì pháp quyền, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và cung cấp các hàng hóa công thiết yếu. Triết lý phát triển của Ravi Menon phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa hai quan điểm này. Trong mô hình Singapore, Nhà nước không thay thế thị trường mà đóng vai trò Nhà nước kiến tạo phát triển (Enabling State), tạo lập môi trường thể chế, đầu tư vào hạ tầng, giáo dục và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô để khu vực doanh nghiệp có điều kiện phát huy năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, tiêu chí phân tích được rút ra là mức độ kết hợp giữa cơ chế thị trường, cạnh tranh lành mạnh và vai trò kiến tạo của Nhà nước trong thúc đẩy phát triển dài hạn.

2.3. Lợi thế cạnh tranh quốc gia và hội nhập quốc tế

Michael Porter (1990) cho rằng sự thịnh vượng của một quốc gia không phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên hay lợi thế chi phí, mà được quyết định bởi năng suất và khả năng liên tục nâng cấp lợi thế cạnh tranh. Trong mô hình "Kim cương cạnh tranh" (Diamond Model), Porter nhấn mạnh vai trò của chất lượng nguồn nhân lực, môi trường cạnh tranh, các ngành hỗ trợ và chiến lược của doanh nghiệp trong việc hình thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Quan điểm này đặc biệt phù hợp với trường hợp Singapore. Ravi Menon nhiều lần nhấn mạnh rằng Singapore không có lợi thế tự nhiên về tài nguyên hay quy mô thị trường, nhưng đã chủ động kiến tạo lợi thế thông qua giáo dục, logistics, tài chính, đổi mới sáng tạo và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó cho thấy lợi thế cạnh tranh không phải là yếu tố được thừa hưởng, mà là kết quả của quá trình đầu tư và cải cách liên tục. Vì vậy, bài viết sử dụng năng suất, năng lực nâng cấp lợi thế cạnh tranh và mức độ hội nhập quốc tế như các tiêu chí để xem xét ý nghĩa của kinh nghiệm Singapore đối với Việt Nam.

2.4. Tăng trưởng nội sinh và nền kinh tế tri thức

Các mô hình tăng trưởng truyền thống của Solow (1956) chỉ ra rằng tăng trưởng dài hạn không thể duy trì mãi chỉ bằng việc gia tăng vốn và lao động. Khi hiệu quả của tích lũy vốn giảm dần, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Tiếp tục phát triển tư tưởng này, Paul Romer (1990) xây dựng lý thuyết tăng trưởng nội sinh, trong đó tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ được xem là những yếu tố có thể được tạo ra thông qua đầu tư vào nghiên cứu, giáo dục và học hỏi. Theo Romer, tri thức có đặc điểm không bị hao mòn khi sử dụng và có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, nhờ đó trở thành nguồn gốc của tăng trưởng bền vững. Triết lý phát triển của Ravi Menon thể hiện rõ tư duy này khi ông cho rằng Singapore cần chuyển từ nền kinh tế dựa trên vốn và lao động sang nền kinh tế dựa trên năng suất, kỹ năng, đổi mới sáng tạo và ý tưởng. Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, đây được xem là con đường tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh của các quốc gia có thu nhập cao. Từ nền tảng lý thuyết này, bài viết xem tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất nhân tố tổng hợp là các tiêu chí then chốt để đánh giá khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam.

2.5. Quản trị quốc gia với tầm nhìn dài hạn

Một đặc điểm nổi bật trong tư duy của Ravi Menon là cách tiếp cận phát triển theo chu kỳ dài hạn. Thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn, ông xây dựng một "lịch sử kinh tế từ tương lai", mô tả sự phát triển của Singapore đến năm 2065. Điều này phản ánh quan điểm rằng quản trị quốc gia phải dựa trên khả năng dự báo, thích ứng và chuẩn bị cho những biến đổi lớn của môi trường quốc tế. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại, trong đó Nhà nước không chỉ phản ứng trước các cú sốc mà còn chủ động xây dựng năng lực thích ứng thông qua đầu tư dài hạn vào con người, khoa học - công nghệ, hạ tầng và chất lượng thể chế. Đây là nền tảng để hình thành một mô hình phát triển có khả năng chống chịu và duy trì tăng trưởng bền vững trong điều kiện bất định. Theo đó, năng lực dự báo, điều phối chính sách và thích ứng dài hạn được xem là tiêu chí quan trọng để phân tích vai trò của Nhà nước trong chiến lược phát triển quốc gia.

2.6. Khung lý thuyết của nghiên cứu

Từ các lý thuyết trên có thể xây dựng khung phân tích của bài viết theo chuỗi quan hệ: Thể chế hiệu quả (North) → Thị trường cạnh tranh và Nhà nước kiến tạo (Hayek, Friedman) → Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Porter) → Đổi mới sáng tạo và tăng trưởng nội sinh (Romer) → Năng suất và phát triển bền vững (Ravi Menon). Khung lý luận này cho thấy sự phát triển của một quốc gia không phải là kết quả của một yếu tố đơn lẻ mà là quá trình tương tác giữa chất lượng thể chế, cơ chế thị trường, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và tầm nhìn quản trị dài hạn. Đây cũng là cơ sở để bài viết phân tích mức độ phù hợp của triết lý phát triển Singapore đối với việc thực hiện các mục tiêu chiến lược của Việt Nam đến năm 2045.

3. Triết lý phát triển của Ravi Menon: Từ lịch sử kinh tế Singapore đến khung tư duy phát triển quốc gia

Trên cơ sở khung lý thuyết đã xây dựng ở phần 2, phần này phân tích bài phát biểu An Economic History of Singapore: 1965–2065 của Ravi Menon như một sự kết tinh của tư duy phát triển quốc gia hơn là một bản tường thuật lịch sử kinh tế đơn thuần. Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Ravi Menon là ông không lý giải thành công của Singapore bằng một chính sách riêng lẻ hay một lợi thế cố định, mà nhấn mạnh khả năng liên tục tái tạo mô hình phát triển trước những thay đổi của môi trường quốc tế. Vì vậy, việc phân tích triết lý phát triển của ông cần tập trung vào các nguyên lý nền tảng như thích ứng liên tục, phát triển con người, xây dựng thể chế hiệu quả, hội nhập quốc tế, đổi mới sáng tạo, Nhà nước kiến tạo và quản trị dài hạn. Những nguyên lý này tạo thành cầu nối quan trọng để đối chiếu kinh nghiệm Singapore với Tầm nhìn Việt Nam 2045 ở phần tiếp theo.

3.1. Phát triển là quá trình thích ứng liên tục

Thông điệp xuyên suốt trong bài phát biểu là không có mô hình phát triển nào có thể duy trì hiệu quả vĩnh viễn. Ravi Menon chia lịch sử kinh tế Singapore thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn tương ứng với một mô hình tăng trưởng khác nhau: từ công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (1965–1984), tự do hóa và phát triển dịch vụ hiện đại (1985–2010), tăng trưởng dựa trên năng suất (2011–2025), đến hội nhập khu vực, chuyển đổi số và thích ứng với biến đổi khí hậu trong các thập niên tiếp theo (Menon, 2015). Điều này cho thấy thành công của Singapore không đến từ việc kiên định với một mô hình cố định mà từ năng lực thay đổi mô hình trước khi mô hình cũ trở nên lỗi thời. Đây là một triết lý quản trị mang tính động (dynamic governance), trong đó khả năng thích ứng được xem là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của quốc gia.

3.2. Con người là tài nguyên chiến lược của quốc gia

Một trong những luận điểm nổi bật của Ravi Menon là Singapore không sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên về tài nguyên hay quy mô thị trường. Trong điều kiện đó, nguồn lực duy nhất có thể tạo dựng lợi thế cạnh tranh chính là con người. Triết lý này được thể hiện nhất quán trong quá trình phát triển của Singapore, từ việc phổ cập giáo dục ở giai đoạn đầu công nghiệp hóa, phát triển đào tạo nghề khi thu hút các tập đoàn đa quốc gia, đến xây dựng nền kinh tế dựa trên kỹ năng, đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời ở giai đoạn phát triển cao hơn. Theo Ravi Menon, đầu tư vào vốn con người không chỉ nhằm nâng cao năng suất lao động mà còn tạo ra khả năng thích ứng trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Quan điểm này tương đồng với lý thuyết vốn con người của Becker (1964) và lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990), trong đó tri thức và kỹ năng được xem là nguồn lực quan trọng nhất của nền kinh tế hiện đại.

3.3. Thể chế hiệu quả là nền tảng của năng lực cạnh tranh

Ravi Menon nhiều lần nhấn mạnh rằng thành công của Singapore không phải là kết quả của ưu đãi đầu tư hay chính sách bảo hộ, mà bắt nguồn từ chất lượng thể chế và năng lực quản trị quốc gia. Theo ông, môi trường pháp lý minh bạch, chính sách ổn định, bộ máy hành chính hiệu quả và niềm tin của nhà đầu tư là những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của Singapore đối với dòng vốn, công nghệ và nhân tài quốc tế. Triết lý này phản ánh rõ tư tưởng của Douglass North (1990), theo đó thể chế làm giảm chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu và tạo lập niềm tin cho các hoạt động kinh tế. Trong trường hợp Singapore, thể chế không chỉ là công cụ quản lý mà còn là một lợi thế cạnh tranh quốc gia.

3.4. Nền kinh tế mở là điều kiện của tăng trưởng dài hạn

Là một quốc gia có quy mô nhỏ và thiếu tài nguyên thiên nhiên, Singapore không thể dựa vào thị trường nội địa để phát triển. Ravi Menon cho rằng ngay từ những năm đầu độc lập, Singapore đã lựa chọn hội nhập kinh tế quốc tế như một chiến lược phát triển tất yếu. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là mục tiêu của hội nhập không chỉ nhằm mở rộng xuất khẩu mà còn để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút công nghệ, tri thức và dòng vốn quốc tế. Trong quá trình đó, lợi thế cạnh tranh của Singapore liên tục được nâng cấp từ lao động giá rẻ sang logistics, tài chính, công nghệ cao và kinh tế tri thức. Triết lý này phù hợp với quan điểm của Adam Smith về mở rộng quy mô thị trường thông qua thương mại quốc tế, đồng thời phản ánh lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Porter (1990), trong đó năng suất và khả năng đổi mới đóng vai trò quyết định.

3.5. Đổi mới sáng tạo và năng suất là động lực tăng trưởng

Một nội dung quan trọng trong bài phát biểu là sự chuyển đổi từ tăng trưởng dựa trên tích lũy các yếu tố sản xuất sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Theo Ravi Menon, khi nguồn lao động và vốn không còn tăng nhanh như trước, Singapore phải chuyển trọng tâm sang nâng cao năng suất lao động, ứng dụng công nghệ, phát triển nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách kinh tế mà còn là sự thay đổi về tư duy phát triển. Điều này phản ánh khá rõ lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990), trong đó tri thức và đổi mới sáng tạo được xem là nguồn gốc của tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, triết lý này càng trở nên có ý nghĩa đối với các quốc gia đang hướng tới nền kinh tế số.

3.6. Nhà nước kiến tạo và quản trị dài hạn

Khác với cách tiếp cận coi Nhà nước và thị trường là hai lực lượng đối lập, Ravi Menon mô tả một mô hình trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo. Theo đó, Nhà nước không trực tiếp thay thế thị trường trong phân bổ nguồn lực mà tập trung xây dựng các điều kiện nền tảng như hạ tầng, giáo dục, khoa học - công nghệ, ổn định kinh tế vĩ mô và chất lượng thể chế. Đặc biệt, bài phát biểu thể hiện rõ tư duy quản trị dài hạn khi Ravi Menon không chỉ nhìn lại lịch sử mà còn hình dung con đường phát triển của Singapore đến năm 2065. Việc dự báo các xu hướng như già hóa dân số, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu và chuyển dịch địa kinh tế cho thấy ông coi năng lực dự báo và chuẩn bị cho tương lai là một phần không thể tách rời của quản trị quốc gia.

3.7. Triết lý phát triển của Ravi Menon dưới góc nhìn các trường phái kinh tế

Từ những phân tích trên có thể thấy triết lý phát triển của Ravi Menon không thuộc riêng một trường phái kinh tế nào mà là sự kết hợp giữa nhiều tư tưởng khác nhau. Ông kế thừa Adam Smith trong việc đề cao thương mại và hội nhập quốc tế; tiếp thu Hayek ở vai trò của cạnh tranh và khả năng thích ứng; đồng thuận với Friedman về tầm quan trọng của nền kinh tế thị trường và ổn định vĩ mô; chia sẻ với Douglass North về vai trò quyết định của thể chế; vận dụng Michael Porter trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh quốc gia; và phản ánh tư tưởng của Paul Romer khi coi tri thức và đổi mới sáng tạo là nguồn gốc của tăng trưởng dài hạn. Điểm đặc sắc trong tư duy của Ravi Menon là sự tích hợp các lý thuyết này thành một triết lý phát triển nhất quán, trong đó khả năng thích ứng là yếu tố trung tâm. Theo đó, một quốc gia không thể dựa vào những lợi thế sẵn có mà phải liên tục tái tạo lợi thế cạnh tranh thông qua cải cách thể chế, phát triển nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo và quản trị dài hạn. Từ góc độ nghiên cứu, đây cũng chính là cơ sở lý luận để đối chiếu với các mục tiêu phát triển mà Việt Nam đã xác định đến năm 2045. Thay vì sao chép mô hình Singapore, điều có giá trị hơn là vận dụng những nguyên lý phát triển mang tính phổ quát của Ravi Menon vào điều kiện lịch sử, thể chế và trình độ phát triển của Việt Nam. Tóm lại, triết lý phát triển của Ravi Menon cho thấy thành công của Singapore không thể được lý giải bằng một chính sách đơn lẻ, mà bằng sự kết hợp giữa thể chế hiệu quả, nguồn nhân lực chất lượng cao, nền kinh tế mở, đổi mới sáng tạo, Nhà nước kiến tạo và năng lực thích ứng dài hạn. Các yếu tố này không tồn tại tách rời mà tạo thành một hệ thống tư duy phát triển động, trong đó mỗi giai đoạn phát triển đều đòi hỏi quốc gia phải tái định vị lợi thế cạnh tranh của mình. Chính vì vậy, giá trị quan trọng nhất của kinh nghiệm Singapore đối với Việt Nam không nằm ở việc sao chép mô hình, mà ở khả năng rút ra các nguyên lý có tính phổ quát để vận dụng linh hoạt trong tiến trình hiện thực hóa Tầm nhìn Việt Nam 2045.

4. Tầm nhìn Việt Nam 2045 dưới góc nhìn các nguyên lý phát triển của Ravi Menon

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định mục tiêu đến năm 2045 là xây dựng Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao, quốc gia xã hội chủ nghĩa phồn vinh và hạnh phúc; phát triển Chính phủ số thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới; đưa kinh tế số đóng góp tối thiểu 50% GDP; đồng thời hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Đây là những mục tiêu có tầm nhìn dài hạn, phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy phát triển dựa chủ yếu vào tăng trưởng kinh tế sang mô hình phát triển toàn diện, lấy chất lượng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo, quản trị hiện đại và phát triển bền vững làm nền tảng. Nếu xem bài phát biểu của Ravi Menon là một hệ thống các nguyên lý phát triển quốc gia, có thể nhận thấy nhiều điểm tương đồng với định hướng phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, bài học quan trọng không nằm ở việc sao chép mô hình Singapore mà ở khả năng vận dụng sáng tạo các nguyên lý đó phù hợp với điều kiện lịch sử, quy mô dân số, trình độ phát triển và đặc điểm thể chế của Việt Nam. Theo cách tiếp cận đó, phần này không so sánh Singapore và Việt Nam theo từng chính sách cụ thể, mà đối chiếu ở cấp độ nguyên lý phát triển. Mỗi tiểu mục được triển khai theo cùng một logic: trước hết xác định mục tiêu hoặc thách thức chủ yếu của Việt Nam đến năm 2045, sau đó liên hệ với nguyên lý tương ứng trong triết lý phát triển của Ravi Menon, cuối cùng rút ra ý nghĩa đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và quản trị phát triển của Việt Nam.

4.1. Từ tăng trưởng dựa trên vốn sang tăng trưởng dựa trên năng suất

Một trong những mục tiêu cốt lõi của Việt Nam đến năm 2045 là trở thành quốc gia có thu nhập cao. Theo phân loại của Ngân hàng Thế giới, điều này không chỉ đòi hỏi tăng trưởng GDP nhanh mà còn yêu cầu duy trì tốc độ tăng năng suất trong thời gian dài. Ravi Menon chỉ ra rằng trong giai đoạn đầu phát triển, Singapore tăng trưởng nhờ tích lũy vốn, mở rộng đầu tư và thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào nhóm thu nhập cao, các động lực truyền thống dần suy giảm. Từ đó, Singapore chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Bài học này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam. Trong hơn ba thập niên đổi mới, tăng trưởng kinh tế chủ yếu được thúc đẩy bởi đầu tư, hội nhập quốc tế và lực lượng lao động dồi dào. Mặc dù mô hình này đã mang lại những thành tựu đáng kể, nhưng dư địa tăng trưởng theo chiều rộng đang dần thu hẹp do tốc độ gia tăng lao động giảm, áp lực già hóa dân số và hiệu quả đầu tư có xu hướng giảm dần. Theo lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990), nguồn gốc của tăng trưởng dài hạn nằm ở tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Do đó, để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao năng suất lao động, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), năng lực quản trị doanh nghiệp và đổi mới công nghệ. Như vậy, xét theo cấu trúc đối chiếu, mục tiêu thu nhập cao của Việt Nam chỉ có thể đạt được bền vững nếu được gắn với nguyên lý tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực nâng cấp liên tục mà Ravi Menon nhấn mạnh.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực – nền tảng của nền kinh tế tri thức

Trong toàn bộ bài phát biểu của Ravi Menon, con người được xem là tài sản chiến lược quan trọng nhất của Singapore. Đây là kết quả tất yếu đối với một quốc gia gần như không có tài nguyên thiên nhiên nhưng vẫn duy trì được năng lực cạnh tranh toàn cầu. Đối với Việt Nam, mục tiêu xây dựng nền kinh tế số và nền kinh tế tri thức đến năm 2045 cũng đặt ra yêu cầu tương tự. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn và công nghệ số đang trở thành động lực tăng trưởng mới, lợi thế lao động giá rẻ sẽ không còn đủ để bảo đảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo Becker (1964), đầu tư vào giáo dục và kỹ năng chính là đầu tư vào vốn con người, tạo ra lợi tức kinh tế lâu dài. Vì vậy, chiến lược phát triển của Việt Nam cần chuyển mạnh từ mở rộng quy mô giáo dục sang nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển kỹ năng số, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời. Đây không chỉ là chính sách giáo dục mà còn là chiến lược phát triển kinh tế trong dài hạn. Từ góc nhìn này, phát triển nguồn nhân lực không chỉ là điều kiện hỗ trợ cho tăng trưởng, mà là nền tảng để Việt Nam hình thành năng lực cạnh tranh mới trong nền kinh tế tri thức.

4.3. Hoàn thiện thể chế và xây dựng Chính phủ số

Đại hội XIV đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về Chính phủ số. Đây không đơn thuần là mục tiêu ứng dụng công nghệ thông tin trong khu vực công mà phản ánh yêu cầu hiện đại hóa toàn diện nền quản trị quốc gia. Ravi Menon nhiều lần nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh của Singapore được xây dựng trên nền tảng thể chế hiệu quả, chính sách ổn định và bộ máy hành chính chuyên nghiệp. Quan điểm này phù hợp với lý thuyết của Douglass North (1990), theo đó chất lượng thể chế quyết định chi phí giao dịch, mức độ tin cậy của môi trường đầu tư và hiệu quả vận hành của nền kinh tế. Do đó, Chính phủ số của Việt Nam không nên được hiểu đơn thuần là số hóa các thủ tục hành chính. Quan trọng hơn, đó phải là quá trình tái thiết kế phương thức quản trị quốc gia, trong đó dữ liệu được chia sẻ đồng bộ, quy trình được chuẩn hóa, dịch vụ công lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi chính sách. Như vậy, mục tiêu Chính phủ số của Việt Nam cần được hiểu như một bước chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển hiện đại, phù hợp với nguyên lý thể chế hiệu quả trong triết lý của Ravi Menon.

4.4. Kinh tế số và đổi mới sáng tạo

Một trong những mục tiêu nổi bật của Đại hội XIV là đưa kinh tế số đóng góp tối thiểu 50% GDP vào năm 2045. Đây là mục tiêu đầy tham vọng trong bối cảnh công nghệ số đang tái định hình mô hình tăng trưởng của hầu hết các nền kinh tế. Theo Ravi Menon, chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là sự thay đổi căn bản về mô hình kinh doanh, phương thức sản xuất và cấu trúc của nền kinh tế. Trong tương lai, giá trị gia tăng sẽ ngày càng được tạo ra từ dữ liệu, ý tưởng và tri thức thay vì các yếu tố sản xuất truyền thống. Quan điểm này phù hợp với lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990) và lợi thế cạnh tranh quốc gia của Porter (1990), trong đó đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh. Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế số không chỉ là mở rộng các doanh nghiệp công nghệ mà còn phải thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn bộ nền kinh tế, từ sản xuất, thương mại, tài chính, logistics đến giáo dục và y tế. Theo logic đó, kinh tế số chỉ thực sự trở thành động lực phát triển nếu được đặt trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo rộng hơn, nơi công nghệ, dữ liệu, doanh nghiệp và thể chế cùng tạo ra năng suất mới cho nền kinh tế.

4.5. Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững

Đại hội XIV xác định mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và xây dựng môi trường sống hài hòa với thiên nhiên. Đây là một trong những định hướng phát triển dài hạn quan trọng nhất của Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh đến tăng trưởng kinh tế. Ravi Menon cho rằng biến đổi khí hậu không chỉ là một thách thức môi trường mà còn là động lực tái cấu trúc nền kinh tế. Ông dự báo sự phát triển của tài chính xanh, thị trường carbon, năng lượng sạch và các công nghệ giảm phát thải sẽ trở thành những ngành kinh tế quan trọng của Singapore trong nửa đầu thế kỷ XXI. Đối với Việt Nam, điều này gợi mở một cách tiếp cận mới: chuyển đổi xanh không nên chỉ được nhìn nhận như một nghĩa vụ quốc tế mà cần được xem là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút đầu tư xanh, phát triển công nghiệp công nghệ cao và mở rộng thị trường xuất khẩu trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt. Vì vậy, dưới góc nhìn các nguyên lý phát triển của Ravi Menon, chuyển đổi xanh của Việt Nam cần được xem là một trụ cột tái cấu trúc năng lực cạnh tranh quốc gia, chứ không chỉ là phản ứng trước sức ép môi trường.

4.6. Nhà nước kiến tạo và quản trị phát triển

Một trong những điểm đặc sắc trong tư duy của Ravi Menon là quan niệm về Nhà nước kiến tạo phát triển. Theo đó, Nhà nước không thay thế cơ chế thị trường mà tập trung xây dựng những điều kiện nền tảng như thể chế, hạ tầng, giáo dục, khoa học - công nghệ và ổn định kinh tế vĩ mô. Quan điểm này phản ánh sự kết hợp giữa tư tưởng của Hayek về vai trò của cạnh tranh và Friedman về chức năng cốt lõi của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường. Trong điều kiện Việt Nam, điều này hàm ý rằng Nhà nước cần chuyển mạnh từ vai trò quản lý vi mô sang vai trò kiến tạo môi trường phát triển, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Như vậy, điểm tương thích cốt lõi giữa Tầm nhìn Việt Nam 2045 và triết lý Ravi Menon nằm ở yêu cầu xây dựng một Nhà nước có năng lực kiến tạo, điều phối và hỗ trợ thị trường vận hành hiệu quả hơn.

4.7. Tư duy dài hạn và khả năng thích ứng

Có lẽ bài học quan trọng nhất từ Ravi Menon là tư duy phát triển dài hạn. Toàn bộ bài phát biểu được xây dựng trên một tầm nhìn kéo dài một thế kỷ, trong đó mỗi giai đoạn phát triển đều gắn với những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam khi Tầm nhìn 2045 không chỉ là mục tiêu về thu nhập mà còn là chiến lược chuyển đổi toàn diện mô hình phát triển. Trong bối cảnh thế giới đang chịu tác động của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, già hóa dân số và cạnh tranh địa kinh tế, khả năng dự báo và thích ứng sẽ trở thành năng lực cạnh tranh quan trọng của mỗi quốc gia. Từ đó, tư duy dài hạn và khả năng thích ứng trở thành nguyên lý bao trùm giúp Việt Nam kết nối các mục tiêu về thu nhập cao, kinh tế số, Chính phủ số và phát triển bền vững thành một chiến lược phát triển quốc gia nhất quán.

4.8. Tổng hợp mức độ tương thích giữa Tầm nhìn Việt Nam 2045 và các nguyên lý phát triển của Ravi Menon

Từ sự đối chiếu ở các tiểu mục trên có thể thấy Tầm nhìn Việt Nam 2045 có mức độ tương thích đáng kể với các nguyên lý phát triển mà Ravi Menon rút ra từ kinh nghiệm Singapore. Thứ nhất, mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao đòi hỏi Việt Nam phải chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và mở rộng quy mô sản xuất sang tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Thứ hai, các mục tiêu về kinh tế số, Chính phủ số và phát triển nguồn nhân lực cho thấy Việt Nam đang hướng tới một mô hình phát triển dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, dữ liệu và năng lực quản trị hiện đại. Thứ ba, định hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững tương thích với cách tiếp cận của Ravi Menon khi xem các thách thức dài hạn như biến đổi khí hậu không chỉ là sức ép phải ứng phó, mà còn là động lực để tái cấu trúc nền kinh tế và nâng cấp lợi thế cạnh tranh quốc gia. Thứ tư, yêu cầu xây dựng Nhà nước kiến tạo và nâng cao năng lực quản trị dài hạn là điểm giao thoa quan trọng giữa kinh nghiệm Singapore và định hướng phát triển của Việt Nam, bởi cả hai đều nhấn mạnh vai trò của thể chế, năng lực điều phối và khả năng thích ứng trước biến động. Tuy nhiên, những điểm tương thích này mới chỉ cho thấy giá trị tham chiếu ở cấp độ nguyên lý. Việc chuyển hóa các nguyên lý đó thành chính sách cụ thể cần được xem xét riêng trong phần kết luận và hàm ý chính sách, trên cơ sở điều kiện lịch sử, thể chế, quy mô dân số và trình độ phát triển của Việt Nam.

5. Những điểm Việt Nam cần vận dụng nhưng không nên sao chép

Sau khi phần 4 chỉ ra mức độ tương thích giữa Tầm nhìn Việt Nam 2045 và các nguyên lý phát triển trong triết lý của Ravi Menon, phần này chuyển trọng tâm từ đối chiếu sang xác định giới hạn và điều kiện vận dụng. Kinh nghiệm Singapore có giá trị tham khảo quan trọng, nhưng không thể được xem như một mô hình có thể sao chép nguyên trạng cho Việt Nam. Sự khác biệt về quy mô lãnh thổ, dân số, trình độ phát triển, cấu trúc kinh tế và bối cảnh thể chế đòi hỏi Việt Nam phải tiếp cận kinh nghiệm này theo hướng chọn lọc, điều chỉnh và sáng tạo. Vì vậy, nội dung cốt lõi của phần 5 là làm rõ những nguyên lý Việt Nam có thể học hỏi, đồng thời chỉ ra những điểm cần tránh khi chuyển hóa kinh nghiệm Singapore vào chiến lược phát triển quốc gia đến năm 2045.

5.1. Không sao chép mô hình phát triển, mà tiếp thu phương pháp tư duy

Điểm đáng học hỏi nhất từ Ravi Menon không phải là lựa chọn chính sách cụ thể mà là phương pháp tư duy chiến lược. Singapore không thành công vì kiên định với một mô hình cố định, mà vì luôn sẵn sàng điều chỉnh mô hình phát triển khi bối cảnh thay đổi. Trong khi nhiều quốc gia tìm cách bảo vệ các lợi thế hiện có, Singapore liên tục tái tạo lợi thế cạnh tranh thông qua cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chủ động hội nhập quốc tế. Điều này cho thấy bản chất của phát triển không phải là duy trì trạng thái hiện tại mà là năng lực thích ứng trước những thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu. Đối với Việt Nam, bài học cần tiếp thu là tư duy hoạch định chính sách phải hướng tới tương lai, dựa trên năng lực dự báo, đánh giá xu hướng và điều chỉnh kịp thời, thay vì phụ thuộc vào những động lực tăng trưởng đã phát huy hiệu quả trong quá khứ. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là đi tìm một mô hình phát triển có sẵn để áp dụng, mà là hình thành năng lực tư duy chiến lược, dự báo và điều chỉnh chính sách phù hợp với những thay đổi của bối cảnh phát triển.

5.2. Khác biệt về quy mô và điều kiện phát triển

Việc vận dụng kinh nghiệm Singapore cần đặt trong bối cảnh hai quốc gia có nhiều khác biệt căn bản. Singapore là một thành phố – quốc gia với diện tích nhỏ, dân số khoảng sáu triệu người, mức độ đô thị hóa gần như hoàn toàn và nền kinh tế có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới. Trong khi đó, Việt Nam là quốc gia có diện tích rộng lớn hơn nhiều, dân số trên một trăm triệu người, điều kiện phát triển không đồng đều giữa các vùng, cơ cấu kinh tế đa dạng và trình độ phát triển còn chênh lệch đáng kể. Chính sự khác biệt này khiến nhiều chính sách của Singapore không thể áp dụng nguyên trạng tại Việt Nam. Ví dụ, mô hình quản lý đô thị, chính sách nhà ở công, tổ chức hệ thống giao thông hay quản trị địa phương của Singapore được xây dựng trên quy mô dân số và lãnh thổ rất đặc thù. Việt Nam cần thiết kế các chính sách phù hợp với điều kiện của một quốc gia có quy mô lớn, đa dạng về địa lý, văn hóa và trình độ phát triển. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là áp dụng trực tiếp các thiết kế chính sách của một thành phố - quốc gia, mà là điều chỉnh các nguyên lý phát triển cho phù hợp với quy mô, tính đa dạng vùng miền và trình độ phát triển không đồng đều của mình.

5.3. Vai trò của Nhà nước cần được vận dụng phù hợp

Một số quan điểm thường mô tả thành công của Singapore là kết quả của sự can thiệp mạnh mẽ của Nhà nước vào nền kinh tế. Tuy nhiên, cách diễn giải này chưa phản ánh đầy đủ bản chất của mô hình Singapore. Qua bài phát biểu của Ravi Menon có thể thấy Nhà nước Singapore không phát triển bằng cách thay thế thị trường, mà bằng việc xây dựng một môi trường để thị trường vận hành hiệu quả hơn. Nhà nước tập trung vào những lĩnh vực mà thị trường khó có thể tự thực hiện như đầu tư hạ tầng, giáo dục, nghiên cứu khoa học, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và xây dựng thể chế minh bạch. Đối với Việt Nam, bài học không phải là mở rộng vai trò can thiệp hành chính vào hoạt động sản xuất, mà là tiếp tục nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước, cải thiện chất lượng thực thi chính sách, giảm chi phí tuân thủ, tăng tính minh bạch và tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là gia tăng can thiệp hành chính, mà là nâng cao năng lực kiến tạo của Nhà nước để thị trường vận hành minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả hơn.

5.4. Hội nhập quốc tế phải đi đôi với nâng cao năng lực nội sinh

Singapore phát triển thành công nhờ hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, Ravi Menon nhấn mạnh rằng hội nhập chỉ tạo ra cơ hội; khả năng tận dụng cơ hội phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh của chính quốc gia đó. Đối với Việt Nam, hội nhập quốc tế cần được gắn với chiến lược phát triển năng lực nội sinh. Điều này bao gồm nâng cao năng suất lao động, phát triển doanh nghiệp trong nước, tăng cường nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp và thu hút đầu tư nước ngoài mà không nâng cao năng lực nội tại, quá trình hội nhập sẽ khó tạo ra bước chuyển căn bản về chất lượng tăng trưởng. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là hội nhập bằng mọi giá, mà là biến hội nhập thành động lực nâng cấp năng lực nội sinh, phát triển doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao.

5.5. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh phải phù hợp với điều kiện Việt Nam

Một điểm nổi bật trong tầm nhìn của Ravi Menon là chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không được xem là những chương trình độc lập mà là động lực tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế. Đối với Việt Nam, quá trình này cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với trình độ phát triển của từng ngành, từng địa phương và khả năng huy động nguồn lực của nền kinh tế. Chuyển đổi số không chỉ là đầu tư vào công nghệ mà còn bao gồm cải cách quy trình quản trị, phát triển kỹ năng số và hoàn thiện thể chế dữ liệu. Tương tự, chuyển đổi xanh không nên chỉ tập trung vào mục tiêu giảm phát thải mà cần gắn với phát triển công nghiệp xanh, tài chính xanh, năng lượng tái tạo và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là triển khai chuyển đổi số và chuyển đổi xanh như các chương trình kỹ thuật riêng lẻ, mà là tích hợp chúng vào chiến lược tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.6. Từ "học tập kinh nghiệm" đến "sáng tạo mô hình phát triển"

Điểm có giá trị nhất trong bài phát biểu của Ravi Menon là lời nhắc nhở rằng mỗi quốc gia phải tự xây dựng con đường phát triển của riêng mình. Singapore không trở thành một nền kinh tế thành công bằng cách sao chép mô hình của Anh, Hoa Kỳ hay Nhật Bản; ngược lại, quốc đảo này đã lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp nhiều kinh nghiệm quốc tế để hình thành một mô hình phù hợp với điều kiện của mình. Điều này cũng chính là bài học quan trọng đối với Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và già hóa dân số đang làm thay đổi môi trường phát triển toàn cầu, Việt Nam không thể chỉ dựa vào những kinh nghiệm của quá khứ. Thay vào đó, cần chủ động xây dựng một mô hình phát triển mang bản sắc riêng, kế thừa các giá trị phổ quát về thể chế hiệu quả, kinh tế thị trường, đổi mới sáng tạo và phát triển con người, đồng thời phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa, quy mô và định hướng phát triển của đất nước. Từ góc độ nghiên cứu, có thể khẳng định rằng giá trị lớn nhất của triết lý phát triển Ravi Menon không nằm ở việc cung cấp một "mẫu hình Singapore" để các quốc gia khác sao chép, mà ở việc chỉ ra một phương pháp tiếp cận đối với phát triển quốc gia: luôn nhìn về tương lai, luôn sẵn sàng cải cách và luôn đặt năng lực thích ứng ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Đối với Việt Nam, việc vận dụng sáng tạo những nguyên lý đó, thay vì sao chép các chính sách cụ thể, sẽ có ý nghĩa quyết định trong quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn phát triển đến năm 2045. Do đó, bài học đối với Việt Nam không phải là dừng lại ở việc học tập kinh nghiệm quốc tế, mà là chủ động sáng tạo một mô hình phát triển phù hợp với bản sắc, năng lực và mục tiêu dài hạn của quốc gia.

6. Từ kinh nghiệm Singapore đến hàm ý chính sách cho Tầm nhìn Việt Nam 2045

Trên cơ sở khung lý luận đã xây dựng, việc phân tích triết lý phát triển của Ravi Menon và đối chiếu với Tầm nhìn Việt Nam 2045 cho thấy kinh nghiệm Singapore có giá trị tham khảo quan trọng, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành các nguyên lý phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam. Phần này vì vậy thực hiện hai nhiệm vụ chính: trước hết, tổng hợp những kết luận trung tâm của nghiên cứu; sau đó, rút ra một số hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ quá trình hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Cách trình bày này cũng nhằm nhấn mạnh rằng kết luận của bài viết không phải là lời kêu gọi sao chép một mô hình thành công, mà là đề xuất cách tiếp cận học hỏi có chọn lọc, vận dụng sáng tạo và phát triển con đường riêng của Việt Nam.

6.1. Kết luận

Bài viết đã phân tích triết lý phát triển của Ravi Menon từ kinh nghiệm Singapore và đối chiếu với Tầm nhìn Việt Nam 2045 nhằm làm rõ những nguyên lý có giá trị tham khảo đối với chiến lược phát triển quốc gia của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy thành công của Singapore không bắt nguồn từ một chính sách đơn lẻ hay một mô hình cố định, mà từ khả năng kết hợp hiệu quả giữa thể chế chất lượng cao, kinh tế thị trường cạnh tranh, phát triển con người, hội nhập quốc tế, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, Nhà nước kiến tạo và tư duy quản trị dài hạn. Đây là những yếu tố tạo nên một chiến lược phát triển động, trong đó quốc gia không ngừng tái tạo lợi thế cạnh tranh trước những thay đổi của môi trường khu vực và toàn cầu. Trên cơ sở khung lý thuyết tích hợp từ các quan điểm về thể chế, thị trường, cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh quốc gia, tăng trưởng nội sinh và quản trị dài hạn, bài viết chỉ ra rằng triết lý của Ravi Menon có sự tương thích đáng kể với các mục tiêu lớn của Việt Nam đến năm 2045. Những mục tiêu như trở thành quốc gia thu nhập cao, phát triển kinh tế số, xây dựng Chính phủ số, thúc đẩy chuyển đổi xanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực quản trị quốc gia đều đòi hỏi cùng một logic phát triển: chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức, công nghệ, thể chế hiệu quả và năng lực thích ứng dài hạn. Tuy nhiên, bài viết cũng nhấn mạnh rằng giá trị của kinh nghiệm Singapore không nằm ở khả năng sao chép mô hình, mà ở việc gợi mở một phương pháp tư duy phát triển. Việt Nam có quy mô dân số, lãnh thổ, cấu trúc kinh tế, điều kiện lịch sử và bối cảnh thể chế khác biệt so với Singapore; do đó, việc vận dụng các nguyên lý phát triển cần được thực hiện trên tinh thần chọn lọc, điều chỉnh và sáng tạo. Nói cách khác, điều Việt Nam cần tiếp thu không phải là các thiết kế chính sách cụ thể của một thành phố - quốc gia, mà là năng lực xây dựng một chiến lược phát triển phù hợp với điều kiện riêng, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động dài hạn. Từ góc độ học thuật, bài viết đóng góp bằng việc xây dựng một khung phân tích kết nối triết lý phát triển của Ravi Menon với các nền tảng lý luận của kinh tế học hiện đại, đồng thời sử dụng khung đó để soi chiếu các mục tiêu chiến lược của Việt Nam đến năm 2045. Từ góc độ thực tiễn, nghiên cứu cho thấy quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn Việt Nam 2045 cần được đặt trên các trụ cột: hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, xây dựng Chính phủ số, phát triển kinh tế xanh và nâng cao năng lực quản trị dài hạn. Có thể khái quát rằng bài học quan trọng nhất từ triết lý phát triển của Ravi Menon là phát triển quốc gia phải được nhìn nhận như một quá trình kiến tạo năng lực liên tục. Một quốc gia muốn đạt trình độ phát triển cao không thể chỉ dựa vào lợi thế sẵn có, nguồn vốn đầu tư hay lao động giá rẻ, mà phải không ngừng nâng cấp chất lượng thể chế, năng lực con người, trình độ công nghệ, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và khả năng điều phối của Nhà nước. Đây cũng chính là yêu cầu trung tâm đối với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Vì vậy, kết luận tổng thể của bài viết là: kinh nghiệm Singapore chỉ thực sự có ý nghĩa đối với Việt Nam khi được tiếp cận như một nguồn gợi mở về tư duy phát triển, chứ không phải như một khuôn mẫu chính sách. Trong hành trình hiện thực hóa Tầm nhìn Việt Nam 2045, Việt Nam cần học hỏi có chọn lọc các nguyên lý phổ quát về thể chế, con người, năng suất, đổi mới sáng tạo và quản trị dài hạn, đồng thời chủ động sáng tạo con đường phát triển phù hợp với bản sắc, điều kiện và mục tiêu chiến lược của mình.

6.2. Hàm ý chính sách

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hiện thực hóa Tầm nhìn phát triển đến năm 2045. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế như một động lực cốt lõi của tăng trưởng. Kinh nghiệm Singapore cho thấy thể chế hiệu quả là nền tảng để thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, cải cách thể chế cần hướng tới xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo cao; nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật; bảo đảm quyền tài sản; cải thiện chất lượng quản trị công và giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Đây là điều kiện tiên quyết để huy động hiệu quả các nguồn lực cho phát triển. Thứ hai, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng lấy năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực chủ yếu. Trong giai đoạn phát triển mới, tăng trưởng kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư và lao động. Việt Nam cần ưu tiên phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp, khuyến khích ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất lao động và năng suất nhân tố tổng hợp. Thứ ba, coi phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên chiến lược. Giáo dục, đào tạo nghề, khoa học - công nghệ và học tập suốt đời cần được xem là những khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Việc gắn kết giữa cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cần được tăng cường nhằm tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, kinh tế xanh và các ngành công nghệ cao. Thứ tư, xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển trên nền tảng Chính phủ số. Chuyển đổi số trong khu vực công cần được triển khai theo hướng tái cấu trúc quy trình quản trị, tích hợp dữ liệu, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, thay vì chỉ dừng ở việc số hóa thủ tục hành chính. Một Chính phủ số hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công, cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường niềm tin của người dân, doanh nghiệp đối với bộ máy nhà nước. Thứ năm, phát triển kinh tế xanh như một động lực tăng trưởng mới. Chuyển đổi xanh cần được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế, không chỉ nhằm thực hiện các cam kết quốc tế về phát thải ròng bằng "0" mà còn để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thông qua phát triển năng lượng tái tạo, tài chính xanh, thị trường carbon, công nghệ sạch và các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Thứ sáu, nâng cao năng lực hoạch định chiến lược và quản trị dài hạn. Bài học quan trọng nhất từ Ravi Menon là phát triển quốc gia không phải là quá trình giải quyết các vấn đề trước mắt mà là quá trình chuẩn bị cho những thách thức của tương lai. Điều này đòi hỏi Việt Nam cần tăng cường năng lực nghiên cứu chiến lược, dự báo xu hướng kinh tế toàn cầu, xây dựng các kịch bản phát triển và thiết lập cơ chế đánh giá, điều chỉnh chính sách linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Nhìn tổng thể, các hàm ý chính sách trên cho thấy việc hiện thực hóa Tầm nhìn Việt Nam 2045 cần được đặt trên nền tảng cải cách thể chế, phát triển con người, nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tăng cường năng lực quản trị dài hạn. Từ góc nhìn đó, giá trị lâu dài của kinh nghiệm Singapore không nằm ở việc cung cấp một khuôn mẫu để lặp lại, mà ở khả năng gợi mở phương pháp tư duy chiến lược cho Việt Nam: học hỏi có chọn lọc, vận dụng sáng tạo và chủ động kiến tạo con đường phát triển phù hợp với điều kiện, bản sắc và mục tiêu dài hạn của quốc gia.