THIẾT KẾ LẠI THỊ TRƯỜNG SÁCH GIÁO KHOA VIỆT NAM: TỪ MỘT BỘ SÁCH – MỘT NHÀ CUNG ỨNG ĐẾN MÔ HÌNH SGK MỞ
Trong một thị trường có nhiều nhà cung ứng, khi nhu cầu tăng bất ngờ, các nhà cung ứng khác có thể tăng sản lượng, điều chuyển hàng hoặc tham gia phân phối.
THIẾT KẾ LẠI THỊ TRƯỜNG SÁCH GIÁO KHOA VIỆT NAM
Từ “một bộ sách – một nhà cung ứng” đến “một nội dung chuẩn – nhiều nhà cung ứng”
Tóm tắt
Tình trạng thiếu gần 3,9 triệu cuốn sách giáo khoa (SGK) trong năm học 2026–2027 đặt ra vấn đề không chỉ về công tác dự báo và tổ chức in ấn, mà còn về thiết kế thị trường và cơ chế cung ứng SGK. Đến 18 giờ ngày 14/9/2026, các địa phương báo cáo còn thiếu 3.916.370 bản SGK, tương đương khoảng 1,5% tổng nhu cầu. Trong khi đó, kế hoạch in ban đầu là 228,9 triệu bản và lượng sách đã cung ứng đạt khoảng 236,6 triệu bản. (Vietnam.vn)
Năm học 2026–2027 cũng đánh dấu sự thay đổi quan trọng khi Việt Nam chuyển sang sử dụng một bộ SGK thống nhất trên toàn quốc. Theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo lựa chọn bộ Kết nối tri thức với cuộc sống của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (NXBGDVN) làm bộ SGK sử dụng thống nhất từ năm học 2026–2027. Quyết định đồng thời đặt việc chỉnh lý, số hóa SGK và phát triển kho học liệu số mở trong định hướng triển khai chính sách. (xaydungchinhsach.chinhphu.vn)
Việc thống nhất một bộ SGK có thể tạo thuận lợi cho liên thông chương trình, chuyển trường, đào tạo giáo viên và quản lý học liệu. Tuy nhiên, thống nhất nội dung không nhất thiết phải đồng nghĩa với tập trung toàn bộ hoạt động in ấn và phân phối vào một nhà cung ứng. Từ góc độ kinh tế học thông tin của Friedrich Hayek, nhu cầu thực tế và năng lực cung ứng là những thông tin phân tán giữa Nhà nước, địa phương, trường học, phụ huynh, nhà xuất bản và hệ thống phân phối. Một hệ thống quá tập trung có thể gặp khó khăn khi nhu cầu thay đổi nhanh hoặc xuất hiện cú sốc.
Bài viết đề xuất chuyển từ mô hình “một bộ sách – một nhà cung ứng” sang “một nội dung chuẩn – nhiều nhà cung ứng”. Nhà nước giữ quyền xác định chương trình, chuẩn đầu ra, thẩm định nội dung và bảo đảm quyền tiếp cận của học sinh; nhiều nhà xuất bản đủ điều kiện được tham gia in và phân phối trên cơ sở quyền khai thác phù hợp. Đồng thời, các bộ SGK đã được biên soạn trước đây nên được rà soát, chỉnh lý và số hóa thành kho học liệu tham khảo mở, thay vì để nguồn lực trí tuệ đã đầu tư bị lãng phí.
Mô hình được đề xuất là:
Một chương trình – một SGK chuẩn – nhiều nhà cung ứng – nhiều nguồn học liệu mở.
1. Đặt vấn đề: Thiếu SGK không chỉ là vấn đề in ấn
Sách giáo khoa là một hàng hóa đặc biệt. Đây vừa là sản phẩm xuất bản, vừa là đầu vào thiết yếu của quá trình giáo dục phổ thông. Khác với nhiều hàng hóa thông thường, nhu cầu SGK có tính bắt buộc, quy mô rất lớn và tập trung mạnh vào một khoảng thời gian ngắn trước khi năm học bắt đầu.
Vì vậy, chỉ một sai lệch tương đối nhỏ giữa dự báo và nhu cầu thực tế cũng có thể dẫn tới tình trạng thiếu sách trên diện rộng.
Năm học 2026–2027 cho thấy rõ đặc điểm này. Theo số liệu Bộ GD&ĐT công bố, đến 18 giờ ngày 14/9, các địa phương còn thiếu 3.916.370 bản SGK, trong khi tổng nhu cầu được cập nhật lên khoảng 245,94 triệu bản. Kế hoạch in ban đầu là 228,9 triệu bản nhưng lượng đã cung ứng đạt khoảng 236,6 triệu bản. (Vietnam.vn)
Như vậy, vấn đề không đơn giản là “không in đủ sách”. Trên thực tế, lượng sách đã cung ứng còn vượt kế hoạch in ban đầu. Vấn đề nằm ở độ chính xác của dự báo, tốc độ cập nhật nhu cầu và khả năng điều chỉnh cung ứng khi nhu cầu thay đổi.
Điều này đặt ra một câu hỏi rộng hơn:
Một hệ thống cung ứng SGK quy mô hàng trăm triệu bản có nên phụ thuộc quá lớn vào một đầu mối cung ứng, trong khi nhu cầu thực tế được hình thành từ hàng triệu học sinh và hàng chục nghìn trường học trên toàn quốc?
Đây là vấn đề về thiết kế thể chế của thị trường SGK, chứ không chỉ là vấn đề quản trị của một nhà xuất bản.
2. Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT và mô hình một bộ SGK thống nhất
Từ năm học 2026–2027, Việt Nam chuyển sang sử dụng một bộ SGK thống nhất trên toàn quốc. Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT của Bộ GD&ĐT lựa chọn bộ Kết nối tri thức với cuộc sống của NXBGDVN làm bộ SGK giáo dục phổ thông sử dụng thống nhất toàn quốc. Chính sách này được đặt trong định hướng mới về chuẩn hóa chương trình và bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống giáo dục. (xaydungchinhsach.chinhphu.vn)
Về mặt quản lý, mô hình một bộ SGK có một số lợi ích rõ ràng.
Thứ nhất, học sinh ở các địa phương cùng tiếp cận một cấu trúc nội dung thống nhất.
Thứ hai, việc chuyển trường giữa các địa phương trở nên thuận lợi hơn.
Thứ ba, công tác đào tạo và tập huấn giáo viên có thể thống nhất hơn.
Thứ tư, việc số hóa và xây dựng hệ thống học liệu quốc gia có thể được tổ chức tập trung.
Những lợi ích này giải thích tại sao việc thống nhất SGK có thể là một lựa chọn chính sách hợp lý.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề:
Một bộ SGK thống nhất
và
một nhà xuất bản duy nhất cung ứng SGK.
Hai điều này không nhất thiết phải là một.
Nhà nước có thể thống nhất nội dung, nhưng vẫn mở rộng cung ứng cho nhiều nhà xuất bản đủ điều kiện.
Đây chính là điểm cần xem xét trong bước tiếp theo của chính sách SGK.
3. Thiếu sách năm 2026: nguyên nhân trước mắt và vấn đề cấu trúc
Cần thận trọng khi quy toàn bộ tình trạng thiếu SGK cho NXBGDVN.
Theo thông tin được công bố, nhu cầu thực tế đã tăng đáng kể so với kế hoạch ban đầu. NXBGDVN cho biết nhu cầu phát sinh trong năm học 2026–2027 tăng mạnh so với dự báo ban đầu, khiến lượng dự phòng cũng không đủ để đáp ứng toàn bộ nhu cầu phát sinh vào thời điểm cận khai giảng. (Vietnam.vn)
Như vậy, sai lệch dự báo là một nguyên nhân quan trọng.
Bên cạnh đó còn có các yếu tố như:
- thay đổi mạng lưới trường lớp;
- thay đổi nhu cầu giữa các địa phương;
- chính sách hỗ trợ SGK;
- thay đổi quy mô học sinh;
- nhu cầu phát sinh sát thời điểm khai giảng;
- hạn chế về thời gian in và phân phối.
Tuy nhiên, những yếu tố này cũng cho thấy một vấn đề cấu trúc.
Khi chỉ có một chuỗi cung ứng chính, nếu dự báo sai thì khả năng bù đắp từ các nguồn thay thế bị hạn chế.
Trong một thị trường có nhiều nhà cung ứng, khi nhu cầu tăng bất ngờ, các nhà cung ứng khác có thể tăng sản lượng, điều chuyển hàng hoặc tham gia phân phối.
Vì vậy, có thể đưa ra nhận định thận trọng:
Tập trung cung ứng vào một đầu mối không phải là nguyên nhân duy nhất của tình trạng thiếu SGK năm 2026, nhưng nó làm giảm khả năng thay thế và khả năng phản ứng của hệ thống khi nhu cầu biến động.
Đây là vấn đề về khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, chứ không phải kết luận rằng NXBGDVN có hành vi độc quyền trái pháp luật.
4. Hayek và bài toán thông tin phân tán
Vấn đề này có thể được nhìn sâu hơn từ tư tưởng của Friedrich Hayek về thông tin phân tán.
Trong bài viết kinh điển The Use of Knowledge in Society (1945), Hayek lập luận rằng tri thức cần thiết để phối hợp nền kinh tế không bao giờ tồn tại đầy đủ trong một trung tâm duy nhất. Nó nằm rải rác dưới dạng những mảnh thông tin không hoàn chỉnh, thường xuyên thay đổi và gắn với những hoàn cảnh cụ thể về thời gian và địa điểm. (Econlib)
Theo Hayek, vì vậy, bài toán kinh tế không đơn giản là một cơ quan trung tâm thu thập tất cả dữ liệu rồi đưa ra một kế hoạch tối ưu. Vấn đề là làm thế nào để một hệ thống có thể sử dụng được tri thức mà không một cá nhân hay cơ quan nào sở hữu đầy đủ.
Ông phân biệt giữa hoạch định tập trung và sự phối hợp phi tập trung. Trong cách tiếp cận của Hayek, cạnh tranh là một hình thức hoạch định phi tập trung, trong đó nhiều chủ thể sử dụng những thông tin riêng mà họ có để điều chỉnh hành động của mình. (Econlib)
Áp dụng vào thị trường SGK, thông tin cũng được phân tán.
Nhà trường biết số lượng học sinh thực tế.
Địa phương biết những thay đổi về mạng lưới trường lớp.
Phụ huynh biết nhu cầu mua sách của gia đình.
Nhà xuất bản biết năng lực in ấn và tồn kho.
Nhà phân phối biết tình trạng hàng hóa tại từng địa bàn.
Không một chủ thể nào nắm toàn bộ những thông tin này một cách hoàn hảo và theo thời gian thực.
Do đó, nếu toàn bộ quá trình cung ứng phụ thuộc vào một đầu mối, hệ thống phải dựa rất nhiều vào khả năng tổng hợp và dự báo tập trung.
Khi dự báo sai, việc điều chỉnh có thể diễn ra chậm.
Ngược lại, nếu có nhiều nhà cung ứng, mỗi nhà cung ứng có thể phản ứng với thông tin mà họ trực tiếp quan sát được.
Điều quan trọng ở đây không phải là cho rằng thị trường luôn dự báo chính xác hơn Nhà nước. Hayek không đưa ra một khẳng định đơn giản như vậy. Điểm cốt lõi là không nên giả định rằng toàn bộ tri thức cần thiết để điều phối một hệ thống phức tạp có thể được tập trung hoàn hảo vào một trung tâm.
Với thị trường SGK, đây là lý do quan trọng để xem xét phân quyền hoạt động cung ứng trong khi vẫn giữ thống nhất về chuẩn giáo dục.
5. Từ “một bộ – một nhà cung ứng” sang “một nội dung chuẩn – nhiều nhà cung ứng”
Từ phân tích trên, có thể đề xuất một thay đổi quan trọng:
Một bộ SGK thống nhất không nhất thiết phải được sản xuất và phân phối bởi một nhà cung ứng duy nhất.
Nhà nước có thể giữ quyền kiểm soát đối với:
- chương trình giáo dục;
- chuẩn đầu ra;
- tiêu chuẩn SGK;
- thẩm định nội dung;
- phiên bản nội dung chuẩn;
- chính sách bảo đảm quyền tiếp cận.
Trong khi đó, nhiều nhà xuất bản đủ điều kiện có thể tham gia:
- in ấn;
- đóng gói;
- lưu kho;
- logistics;
- phân phối;
- bán lẻ.
Như vậy, Nhà nước giữ chuẩn, còn thị trường đảm nhiệm một phần cơ chế cung ứng.
Mô hình này không phải là “thả nổi” thị trường SGK. Ngược lại, đó là cạnh tranh có điều tiết.
Các nhà xuất bản muốn tham gia phải đáp ứng những tiêu chuẩn về:
- chất lượng in;
- bản quyền;
- an toàn sản phẩm;
- năng lực tài chính;
- năng lực kho vận;
- thời gian cung ứng;
- trách nhiệm đối với học sinh và nhà trường.
Nhà nước có thể đồng thời kiểm soát giá hoặc áp dụng cơ chế mua sắm cạnh tranh đối với phần SGK được ngân sách chi trả.
6. Giá trị của các bộ SGK đã được biên soạn trước đây
Một vấn đề khác cần được đặt ra là cách xử lý các bộ SGK đã được biên soạn trong quá trình triển khai Chương trình GDPT 2018.
Trước khi chuyển sang một bộ SGK thống nhất, hệ thống đã hình thành nhiều bộ sách với những cách tiếp cận sư phạm khác nhau.
Việc lựa chọn một bộ SGK thống nhất không có nghĩa rằng toàn bộ tri thức và kinh nghiệm của những bộ còn lại không còn giá trị.
Nếu các bộ sách này không tiếp tục được khai thác, xã hội có thể mất đi một lượng đáng kể nguồn lực trí tuệ đã được đầu tư.
Do đó, thay vì tiếp tục duy trì nhiều bộ sách giấy cạnh tranh trực tiếp, một phương án hợp lý hơn là:
Giữ một SGK chính thức nhưng khai thác các bộ sách còn lại như nguồn học liệu tham khảo.
Đây là điểm kết nối quan trọng giữa chính sách một bộ SGK và chuyển đổi số.
7. Xây dựng “một SGK chuẩn – nhiều nguồn học liệu mở”
Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT không chỉ liên quan đến việc lựa chọn một bộ SGK. Định hướng của Bộ GD&ĐT còn gắn việc thống nhất SGK với chỉnh lý, số hóa SGK và phát triển kho học liệu số mở. (xaydungchinhsach.chinhphu.vn)
Do đó, có thể phát triển chính sách theo hai tầng.
Tầng thứ nhất: SGK chính thức
Một bộ SGK được sử dụng thống nhất trên toàn quốc.
Tầng thứ hai: Kho học liệu mở
Các bộ SGK trước đây được:
- rà soát;
- chỉnh lý;
- cập nhật;
- số hóa;
- phân loại;
- đưa vào kho học liệu tham khảo.
Kho này có thể bao gồm:
- bài đọc;
- bài tập;
- ví dụ;
- hình ảnh;
- video;
- bài giảng;
- ngân hàng câu hỏi;
- học liệu địa phương;
- tài liệu hướng dẫn giáo viên.
Như vậy:
Một SGK không đồng nghĩa với một nguồn tri thức duy nhất.
Học sinh có chuẩn chung, nhưng giáo viên có nhiều nguồn để tổ chức việc dạy học.
8. Tách quyền sở hữu trí tuệ khỏi quyền cung ứng độc quyền
Muốn thực hiện mô hình này, vấn đề quan trọng là phải thiết kế lại quan hệ giữa bản quyền nội dung và quyền in ấn.
Quyền tác giả của người biên soạn cần được bảo vệ.
Nhà xuất bản cũng cần được bảo vệ đối với những quyền hợp pháp mà họ đã đầu tư và nhận chuyển giao.
Nhưng quyền sở hữu hoặc khai thác nội dung không nhất thiết phải đồng nghĩa với độc quyền in và phân phối trên toàn quốc.
Đối với những nội dung được Nhà nước đặt hàng hoặc hình thành từ nguồn lực ngân sách, cần nghiên cứu cơ chế để Nhà nước có quyền sử dụng phù hợp với mục tiêu giáo dục công và có thể cấp quyền khai thác cho nhiều nhà xuất bản.
Nguyên tắc có thể là:
Bảo vệ quyền tác giả nhưng không nhất thiết bảo vệ độc quyền cung ứng.
Điều này cho phép Nhà nước vừa tôn trọng sở hữu trí tuệ, vừa tạo điều kiện cho cạnh tranh trong khâu sản xuất và phân phối.
9. Ngân sách nhà nước nên hướng vào người học
Một mục tiêu quan trọng của chính sách mới là tiến tới cung cấp SGK miễn phí cho học sinh.
Ở đây cần phân biệt rõ:
Nhà nước bảo đảm học sinh được sử dụng SGK miễn phí
không nhất thiết đồng nghĩa với:
Nhà nước phải mua SGK từ một nhà cung ứng duy nhất.
Nếu có nhiều nhà cung ứng đủ điều kiện, Nhà nước có thể:
- đấu thầu;
- đặt hàng;
- chia gói cung ứng;
- phân vùng logistics;
- mua từ nhiều nhà xuất bản.
Như vậy, ngân sách thực hiện mục tiêu bảo đảm quyền tiếp cận, trong khi cạnh tranh quyết định một phần cách thức sản xuất và cung ứng.
Đặc biệt, ngân sách có thể tập trung hơn vào những nơi mà thị trường khó tự bảo đảm cung ứng, như vùng sâu, vùng xa, miền núi, biên giới và hải đảo.
Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc:
Nhà nước can thiệp mạnh ở nơi thị trường khó cung cấp công bằng, nhưng không nhất thiết thay thế thị trường ở nơi thị trường có thể cung ứng hiệu quả.
10. SGK điện tử như một hạ tầng dự phòng
Sự cố thiếu sách năm 2026 cũng cho thấy vai trò của SGK số.
Nếu sách giấy chưa được cung cấp kịp thời, phiên bản điện tử có thể giúp học sinh tiếp tục học trong thời gian chờ đợi.
Nhưng về lâu dài, SGK điện tử không nên chỉ là bản PDF thay thế sách giấy.
Cần xây dựng một hạ tầng học liệu số quốc gia, trong đó:
- SGK chính thức được cung cấp miễn phí;
- học liệu tham khảo được phân loại;
- giáo viên có tài khoản truy cập;
- học sinh có thể sử dụng trên nhiều thiết bị;
- nội dung được cập nhật;
- dữ liệu được bảo đảm an toàn.
Khi đó, số hóa không chỉ giải quyết bài toán thiếu sách mà còn thay đổi cách tiếp cận học liệu.
11. Mô hình chính sách đề xuất
Từ toàn bộ phân tích trên, mô hình mới có thể được thiết kế theo bốn tầng:
Tầng 1 — Nhà nước
Chương trình → chuẩn đầu ra → tiêu chuẩn SGK → thẩm định → quản lý chất lượng
Tầng 2 — SGK chuẩn
Một bộ SGK thống nhất toàn quốc
Tầng 3 — Thị trường cung ứng
Nhiều nhà xuất bản → in ấn → logistics → phân phối
Tầng 4 — Hệ sinh thái học liệu
SGK số → các bộ SGK tham khảo → bài giảng → bài tập → video → học liệu địa phương → tài liệu giáo viên
Mô hình này có thể khái quát:
Một chương trình – một SGK chuẩn – nhiều nhà cung ứng – nhiều nguồn học liệu mở.
12. Các điều kiện để mô hình hoạt động
Cạnh tranh không tự động giải quyết vấn đề nếu thể chế không phù hợp. Vì vậy, cần đồng thời thực hiện một số điều kiện.
Thứ nhất, xây dựng cơ sở dữ liệu nhu cầu SGK theo thời gian thực. Thông tin từ trường học, địa phương và hệ thống phân phối cần được cập nhật liên tục.
Thứ hai, xây dựng cơ chế cấp quyền khai thác minh bạch. Nhà xuất bản nào đáp ứng tiêu chuẩn đều có thể tham gia theo những điều kiện rõ ràng.
Thứ ba, chia nhỏ rủi ro chuỗi cung ứng. Không để toàn bộ sản xuất, tồn kho và logistics phụ thuộc vào một hệ thống duy nhất.
Thứ tư, minh bạch chi phí. Cần công khai những cấu phần chính của giá SGK để đánh giá hiệu quả cạnh tranh.
Thứ năm, bảo vệ quyền tác giả. Số hóa và mở rộng khai thác phải đi cùng cơ chế cấp phép và trả thù lao phù hợp.
Thứ sáu, đánh giá định kỳ. Mỗi năm cần công khai nhu cầu, sản lượng in, lượng cung ứng, lượng thiếu, tồn kho và chi phí ngân sách.
13. Kết luận
Tình trạng thiếu gần 3,9 triệu cuốn SGK trong năm học 2026–2027 trước hết cần được xử lý như một vấn đề cấp thiết để bảo đảm quyền học tập của học sinh. Nhưng bài học chính sách không nên chỉ dừng ở việc in thêm sách khi thiếu.
Điều quan trọng hơn là xem xét lại cấu trúc của thị trường SGK.
Việc lựa chọn một bộ SGK thống nhất theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT có thể tạo ra những lợi ích về chuẩn hóa và liên thông. Tuy nhiên, thống nhất chương trình và SGK không nhất thiết phải đồng nghĩa với độc quyền cung ứng.
Từ góc nhìn Hayek, vấn đề cốt lõi là thông tin cần thiết cho việc cung ứng không nằm trong tay một cơ quan duy nhất. Nhu cầu và năng lực cung ứng được phân tán giữa nhà trường, địa phương, phụ huynh, nhà xuất bản và hệ thống phân phối. Một hệ thống càng tập trung càng phải dựa nhiều vào khả năng dự báo và điều phối tập trung; khi xuất hiện những thay đổi bất ngờ, khả năng điều chỉnh có thể bị hạn chế. Hayek nhấn mạnh rằng tri thức về hoàn cảnh cụ thể được phân tán trong xã hội và cơ chế phối hợp hiệu quả cần tạo điều kiện để tri thức đó được sử dụng ở nơi nó tồn tại. (Econlib)
Điều này không có nghĩa rằng Nhà nước nên rút khỏi thị trường SGK. Ngược lại, Nhà nước cần giữ những chức năng mà thị trường không thể tự đảm bảo: chương trình, chuẩn đầu ra, chất lượng, bản quyền, công bằng trong tiếp cận và hỗ trợ các vùng khó khăn.
Nhưng những hoạt động như in ấn, tồn kho, logistics và phân phối có thể được mở cho nhiều nhà cung ứng đủ điều kiện.
Đồng thời, việc chuyển sang một bộ SGK thống nhất không nên khiến những bộ sách đã được biên soạn trước đây trở thành nguồn lực bị bỏ phí. Các nội dung còn giá trị có thể được chỉnh lý và số hóa, trở thành một phần của kho học liệu mở quốc gia. Đây cũng là hướng có thể phát triển từ định hướng số hóa và xây dựng kho học liệu số mở được nêu trong chính sách của Bộ GD&ĐT. (xaydungchinhsach.chinhphu.vn)
Vì vậy, thay vì tranh luận đơn giản giữa “một bộ” và “nhiều bộ”, cần chuyển trọng tâm sang thiết kế một hệ thống kết hợp được lợi ích của cả chuẩn hóa và cạnh tranh:
Một chương trình – một SGK chuẩn – nhiều nhà cung ứng – nhiều nguồn học liệu mở.
Trong mô hình đó, Nhà nước giữ chuẩn; thị trường cung ứng; công nghệ số mở rộng khả năng tiếp cận; giáo viên có nhiều nguồn học liệu; và ngân sách tập trung hơn vào việc bảo đảm cơ hội học tập cho những nơi thực sự cần hỗ trợ.
Đây không chỉ là một giải pháp cho vấn đề thiếu SGK năm 2026. Về dài hạn, đó có thể là một bước chuyển từ tư duy “quản lý một sản phẩm sách giáo khoa” sang “quản trị một hệ sinh thái học liệu giáo dục” — một mô hình phù hợp hơn với yêu cầu về hiệu quả, khả năng chống chịu, chuyển đổi số và sử dụng hiệu quả nguồn lực công.
Bản này tôi đã gộp lại thành 5 mắt xích lập luận chính:
(1) Thiếu SGK → (2) vấn đề cấu trúc cung ứng → (3) Hayek và thông tin phân tán → (4) một nội dung chuẩn nhưng nhiều nhà cung ứng → (5) số hóa các bộ sách cũ thành hệ sinh thái học liệu mở.
Như vậy, Hayek không còn là một đoạn “chèn thêm” mà trở thành cơ sở lý thuyết cho khuyến nghị chính sách. Đồng thời, tôi tránh khẳng định quá mạnh rằng “NXBGDVN độc quyền là nguyên nhân gây thiếu sách”; luận điểm chặt chẽ hơn là tập trung nguồn cung làm giảm khả năng thay thế và khả năng chống chịu của hệ thống khi dự báo sai hoặc nhu cầu biến động.
Về mặt học thuật, đây cũng là cách an toàn hơn: không phủ định quyết định 3588, mà đề xuất một bước phát triển của nó — thống nhất SGK ở cấp độ nội dung nhưng mở rộng cạnh tranh ở cấp độ cung ứng và học liệu.


