Luật và Pháp luật - Law and Legislation) Tư tưởng của Hayek
Một xã hội tự do không cần nhiều mệnh lệnh Mà cần ít luật hơn, nhưng luật phải: rõ ràng; ổn định; áp dụng cho mọi người; có thể dự đoán.
Hayek nhận định nhiều thể chế quan trọng nhất của xã hội phát sinh thông qua trật tự tự phát hơn là thiết kế có chủ đích. Ông phân biệt giữa các quy tắc pháp luật phát triển dần dần thông qua phong tục và thực tiễn tư pháp với các quy tắc được áp đặt thông qua luật pháp tập trung, khẳng định rằng các quy tắc chung, ổn định là điều cần thiết để duy trì một xã hội tự do.Đây tư tưởng trung tâm của Hayek, đặc biệt được trình bày trong The Constitution of Liberty và phát triển sâu hơn trong bộ ba Law, Legislation and Liberty. Có thể phân tích thành ba ý lớn liên kết chặt chẽ với nhau.
Hayek cho rằng:
Một xã hội tự do không phải là sản phẩm của một nhà thiết kế tài ba, mà là kết quả của một quá trình tiến hóa lâu dài của các thể chế, tập quán và quy tắc xã hội.
Theo ông, sai lầm lớn của nhiều nhà tư tưởng và chính trị gia là tin rằng:
Nếu con người có thể thiết kế một chiếc máy bay hay một cây cầu, thì cũng có thể thiết kế toàn bộ xã hội theo ý muốn.
Hayek gọi đây là "ảo tưởng của chủ nghĩa duy lý kiến tạo" (constructivist rationalism).
Ông phản bác quan điểm này bằng ba lập luận.
I. Trật tự tự phát (Spontaneous Order)
Đây là khái niệm nổi tiếng nhất của Hayek.
Ông phân biệt hai loại trật tự.
1. Trật tự được thiết kế (Organization)
Đây là loại trật tự:
- có người lãnh đạo;
- có mục tiêu rõ ràng;
- có kế hoạch;
- có mệnh lệnh.
Ví dụ:
- quân đội;
- doanh nghiệp;
- trường học;
- bệnh viện.
Hayek gọi đây là:
Organization (Taxis).
Nó hoạt động theo nguyên tắc: Có người ra lệnh.
2. Trật tự tự phát (Spontaneous Order)
Khác hoàn toàn.
Không có:
- người chỉ huy;
- bộ não trung tâm;
- kế hoạch tổng thể.
Nhưng vẫn hình thành trật tự. Ví dụ:
Thị trường
Không có Bộ trưởng nào quyết định:
- hôm nay bán bao nhiêu cà phê;
- sản xuất bao nhiêu điện thoại;
- giá gạo là bao nhiêu.
Hàng triệu người:
- mua,
- bán,
- tiết kiệm,
- đầu tư,
đã tạo nên một hệ thống giá cả rất phức tạp.
Đó chính là trật tự tự phát.
Ngôn ngữ
Không có ai:
"phát minh" ra tiếng Việt.
Nó phát triển:
- qua nhiều thế kỷ;
- qua hàng triệu người sử dụng.
Tiền
Hayek cũng cho rằng:
Tiền không phải do nhà nước phát minh.
Ban đầu, con người tự chọn:
- vàng;
- bạc;
- muối;
- vỏ sò.
Rồi chúng dần trở thành tiền.
Common Law
Hayek đặc biệt yêu thích hệ thống pháp luật Anh.Vì nó không phải do một Quốc hội viết ra trong một ngày.
Mà hình thành:
- qua hàng trăm năm;
- qua án lệ;
- qua tập quán.
Theo ông Đó là ví dụ đẹp nhất của ** trật tự tự phát - spontaneous order**.
II. Luật tiến hóa và luật do nhà nước đặt ra
Hayek phân biệt hai khái niệm.
1. Law
Hayek dùng "Law" theo nghĩa cổ điển.
Đó là: những quy tắc hình thành dần.
Nguồn gốc:
- phong tục;
- tập quán;
- án lệ;
- kinh nghiệm xã hội.
Không ai: "phát minh" chúng. Ví dụ:
Quyền sở hữu.
Ban đầu:
không có Quốc hội nào bỏ phiếu.
Con người dần nhận ra:
muốn sống hòa bình thì phải tôn trọng tài sản của nhau.
Quy tắc này:
tồn tại trước cả nhà nước hiện đại.
2. Legislation
Ngược lại.
Đây là luật do:
- Quốc hội;
- Chính phủ
ban hành.
Ví dụ:
- Luật Thuế;
- Luật Ngân sách;
- Luật Giao thông.
Hayek không phản đối legislation.
Ông chỉ phản đối:
việc legislation thay thế hoàn toàn Law.
Vì sao?
Bởi vì, Luật tiến hóa chứa, kinh nghiệm của nhiều thế hệ.
Trong khi Luật được thiết kế chỉ phản ánh suy nghĩ của một nhóm nhỏ.
Hayek thường ví điều này như: Không ai đủ thông minh để thay thế trí tuệ tích lũy của hàng triệu con người qua nhiều thế kỷ.
III. Vì sao các quy tắc chung lại quan trọng?
Đây là kết luận của Hayek.
Theo ông:
Một xã hội tự do không cần nhiều mệnh lệnh Mà cần ít luật hơn,
nhưng luật phải:
- rõ ràng;
- ổn định;
- áp dụng cho mọi người;
- có thể dự đoán.
Hayek gọi đó là:
General Rules.
Vì sao?
Bởi vì Con người chỉ có thể:
- đầu tư;
- ký hợp đồng;
- mở doanh nghiệp;
- tiết kiệm;
khi họ biết ngày mai luật sẽ không thay đổi tùy tiện.
Ví dụ:
Nếu hôm nay thuế là 20%.
Ngày mai, chính phủ bất ngờ:
- đánh thuế riêng một công ty;
- tịch thu đất;
- cấm một ngành nghề;
thì: không ai dám đầu tư dài hạn. Đó là điều Hayek muốn tránh.
IV. Mối liên hệ với pháp quyền (Rule of Law)
Theo Hayek, Rule of Law không đơn thuần là: "Có nhiều luật."
Mà Luật phải có những đặc điểm sau:
- mang tính khái quát (generality);
- ổn định (stability);
- có thể dự đoán (predictability);
- áp dụng bình đẳng (equality before the law);
- không hồi tố (non-retroactivity).
Khi luật có các đặc điểm này:
- cá nhân có thể tự xây dựng kế hoạch cuộc sống;
- doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn;
- thị trường vận hành hiệu quả;
- quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi chính các quy tắc chung.
V. Liên hệ với "The Use of Knowledge in Society"
Tư tưởng trên gắn chặt với bài báo nổi tiếng The Use of Knowledge in Society (1945).
Trong bài viết này, Hayek lập luận rằng:
- tri thức trong xã hội phân tán giữa hàng triệu cá nhân;
- không một nhà hoạch định nào có thể thu thập và xử lý đầy đủ toàn bộ thông tin đó;
- vì vậy, các thể chế như thị trường, tập quán và pháp luật tiến hóa đóng vai trò như những cơ chế giúp phối hợp tri thức phân tán mà không cần một trung tâm chỉ huy.
Nói cách khác, trật tự tự phát không phải là hỗn loạn, mà là một cách tổ chức xã hội khai thác hiệu quả tri thức phân tán của hàng triệu con người.
Giá trị và những tranh luận
Lập luận của Hayek có ảnh hưởng rất lớn đến kinh tế học thể chế, khoa học chính trị và triết học pháp luật, nhưng cũng nhận được những phản biện đáng chú ý.
- Những người ủng hộ cho rằng các thể chế tiến hóa thường chứa đựng tri thức tích lũy qua nhiều thế hệ, giúp xã hội thích nghi mà không cần một cơ quan trung ương biết mọi thứ.
- Những người phê bình cho rằng không phải mọi tập quán hình thành tự phát đều công bằng hoặc hiệu quả; lịch sử cũng cho thấy nhiều tập quán từng duy trì phân biệt đối xử hoặc cản trở tiến bộ. Vì vậy, họ cho rằng trong một số trường hợp, cải cách pháp luật thông qua cơ quan lập pháp là cần thiết để bảo vệ quyền con người hoặc thích ứng với những thay đổi lớn của xã hội.
Hayek không phủ nhận hoàn toàn vai trò của lập pháp. Điều ông cảnh báo là không nên cho rằng xã hội có thể được "thiết kế lại" từ trên xuống chỉ bằng ý chí của nhà lập pháp. Theo ông, một xã hội tự do bền vững cần kết hợp giữa cải cách có chủ đích và sự tôn trọng đối với những quy tắc chung đã được kiểm chứng qua quá trình tiến hóa của các thể chế.


