Bỏ qua để đến nội dung chính
Thang Phan Research Editorial

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN KINH TẾ SINGAPORE, VAI TRÒ CỦA THỂ CHẾ

Quá trình phát triển của Singapore cho thấy lợi thế cạnh tranh quốc gia không nhất thiết bắt nguồn từ tài nguyên thiên nhiên, quy mô thị trường hay một lịch sử phát triển thuận lợi.

Ngày đăng29 thg 8, 2026
Thời gian đọc24 phút đọc

Lịch sử phát triển kinh tế Singapore: Vai trò của thể chế và đổi mới sáng tạo để thích ứng Quá trình phát triển của Singapore cho thấy lợi thế cạnh tranh quốc gia không nhất thiết bắt nguồn từ tài nguyên thiên nhiên, quy mô thị trường hay một lịch sử phát triển thuận lợi. Lợi thế đó có thể được tạo dựng thông qua thể chế, con người, hạ tầng, doanh nghiệp và chính sách phù hợp. Từ một quốc gia nghèo, không có tài nguyên, Singapore đã nâng thu nhập bình quân đầu người từ khoảng 500 USD/người năm 1965 lên khoảng 90.700 USD đến hơn 101.000 USD năm 2025, tùy theo cách tính và nguồn thống kê. Bài học quan trọng là: nếu thể chế là nền tảng để khơi thông nguồn lực, thì năng lực biến nguồn lực thành năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao mới là chìa khóa để một quốc gia vượt khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào lao động rẻ và chi phí thấp. Có thể chia lịch sử phát triển của Singapore thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: tăng trưởng dựa vào công nghiệp hóa, FDI và xuất khẩu.
  • Giai đoạn 2: nâng cấp sang dịch vụ hiện đại và hội nhập sâu hơn.
  • Giai đoạn 3: chuyển sang năng suất, kỹ năng, công nghệ và vốn nhân lực. Ba giai đoạn này cho thấy quá trình phát triển của Singapore là một chuỗi nâng cấp liên tục, trong đó mỗi mô hình tăng trưởng mới xuất hiện khi mô hình cũ bắt đầu chạm giới hạn.” Để thấy rõ chuỗi nâng cấp này, trước hết cần nhìn lại xuất phát điểm rất khó khăn của Singapore trong những năm đầu độc lập.

1. Giai đoạn 1965–1984: Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu thông qua các tập đoàn đa quốc gia

Năm 1965, khi Singapore rời khỏi Liên bang Malaysia, rất ít người tin rằng quốc gia này có thể tồn tại, chứ chưa nói đến việc phát triển thịnh vượng. Thủ tướng đầu tiên của Singapore, ông Lý Quang Diệu (Lee Kuan Yew), từng phát biểu vào năm 1957 rằng ý tưởng về một Singapore độc lập là một "sự phi lý về chính trị, kinh tế và địa lý" (a political, economic, and geographical absurdity). Không khó để hiểu vì sao ông lại nói như vậy. Vào năm 1965, Singapore chỉ là một hòn đảo có diện tích khoảng 580 km² khi thủy triều xuống. Quốc gia này không có tài nguyên thiên nhiên; không có vùng hậu phương kinh tế (hinterland); gần như không có nền công nghiệp. Singapore phụ thuộc vào thế giới bên ngoài không chỉ về lương thực; năng lượng; mà ngay cả nguồn nước sinh hoạt cũng phải nhập từ bên ngoài. Trong nước, các cuộc đình công và xung đột lao động diễn ra thường xuyên. Tỷ lệ thất nghiệp khi đó lên tới gần 9%.

1.1. Những khó khăn trong buổi đầu thành lập

Sự ra đời của Singapore với tư cách là một quốc gia độc lập diễn ra trong hoàn cảnh đầy biến động. Việc tách khỏi Malaysia đồng nghĩa với việc Singapore mất đi không chỉ một thị trường chung, mà còn mất cả vùng hậu phương kinh tế vốn đóng vai trò hỗ trợ cho hoạt động thương mại và sản xuất. Ở phía nam, cuộc đối đầu Indonesia–Malaysia khiến Singapore gần như bị cắt đứt kết nối với khu vực hậu phương phía nam, làm suy yếu hơn nữa vai trò truyền thống của nước này như một cảng trung chuyển thương mại (entrepôt) của khu vực. Khó khăn chưa dừng lại ở đó. Năm 1968, Chính phủ Anh tuyên bố sẽ rút toàn bộ lực lượng quân sự khỏi Singapore. Quyết định này khiến: hàng nghìn lao động mất việc làm; và có nguy cơ làm đình trệ tới một phần năm quy mô nền kinh tế của Singapore thời điểm đó. Trong hoàn cảnh ấy, ưu tiên hàng đầu của Chính phủ Singapore là: bảo đảm sự tồn tại của quốc gia non trẻ; đồng thời tạo dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân. Để đạt được điều đó, Chính phủ coi tăng trưởng kinh tế là công cụ quan trọng nhất. Nhưng điều đáng chú ý là Singapore đã đưa ra hai quyết định chiến lược, hoàn toàn đi ngược lại quan điểm kinh tế phổ biến trên thế giới lúc bấy giờ.

1.2. Hai quyết định chiến lược ban đầu

Quyết định chiến lược thứ nhất: Singapore quyết định từ bỏ chiến lược thay thế nhập khẩu (Import Substitution Industrialisation – ISI). Thay vào đó, quốc gia này lựa chọn con đường Công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (Export-led Industrialisation). Điều đó có nghĩa là: thay vì xây dựng các nhà máy chỉ để phục vụ thị trường trong nước, Singapore xây dựng nền công nghiệp nhằm: • sản xuất cho thị trường quốc tế; • tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; • cạnh tranh trực tiếp trên thị trường thế giới. Quyết định chiến lược thứ hai: Singapore lựa chọn thu hút các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporations – MNCs) và coi họ là động lực chủ yếu để thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa. Thay vì xây dựng các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn hay bảo hộ các doanh nghiệp nội địa, Singapore chủ động mời gọi các công ty quốc tế: đầu tư vốn; xây dựng nhà máy; chuyển giao công nghệ; đào tạo lao động; và kết nối Singapore với mạng lưới sản xuất toàn cầu. Hai quyết định này sau đó đã trở thành một trong những lựa chọn quan trọng nhất trong toàn bộ lịch sử phát triển kinh tế Singapore. Trong bối cảnh phần lớn các quốc gia đang phát triển khi đó vẫn theo đuổi mô hình thay thế nhập khẩu và áp dụng nhiều rào cản đối với đầu tư nước ngoài, Singapore lại lựa chọn: thúc đẩy xuất khẩu; mở cửa mạnh mẽ đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này đã mang lại cho Singapore một lợi thế cạnh tranh vượt trội. Tuy nhiên, đó không phải là lợi thế tự nhiên. Đó là lợi thế mà Singapore phải nỗ lực xây dựng bằng chính sách và thể chế.

1.3. Xây dựng nền tảng thể chế và hạ tầng

Để hiện thực hóa chiến lược đó, Chính phủ Singapore triển khai đồng thời nhiều chính sách quan trọng. Trước hết, Nhà nước đầu tư phát triển quỹ đất công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư. Song song với đó, luật lao động được cải cách nhằm xây dựng quan hệ lao động ổn định, hạn chế đình công và tạo môi trường sản xuất thuận lợi. Singapore cũng đầu tư mạnh vào giáo dục phổ thông, đặc biệt chú trọng đào tạo các kỹ năng kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho quá trình công nghiệp hóa. Bên cạnh đó, các chính sách tài khóa và tiền tệ thận trọng được duy trì nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, qua đó củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nhờ sự kết hợp giữa chiến lược mở cửa, chính sách công nghiệp và năng lực điều phối của Nhà nước, những kết quả đầu tiên bắt đầu xuất hiện rõ trong thập niên 1970.

1.4. Thành quả ban đầu và nâng cấp công nghiệp

Những chiến lược này nhanh chóng đem lại kết quả rõ rệt. Đến năm 1975, Singapore đã xây dựng được một nền tảng công nghiệp đáng kể. Tỷ trọng của ngành chế tạo trong GDP tăng từ 14% năm 1965 lên 22%. Nền kinh tế đạt trạng thái gần như toàn dụng lao động (full employment). Đây cũng là thời điểm Chính phủ nhận thấy rằng Singapore cần tiếp tục nâng cấp cơ cấu công nghiệp, chuyển sang những ngành sử dụng nhiều vốn và nhiều kỹ năng hơn thay vì chỉ dựa vào lao động giá rẻ. Quá trình nâng cấp ngành công nghiệp. Sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất của ngành chế tạo diễn ra rất mạnh mẽ. Những năm 1960, Singapore chủ yếu sản xuất các mặt hàng đơn giản như: diêm; lưỡi câu; nhang muỗi. Đây đều là các ngành sử dụng nhiều lao động và có giá trị gia tăng thấp. Trong suốt thập niên 1970, các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động dần suy giảm. Đến cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, Singapore bắt đầu hình thành những cụm công nghiệp có giá trị gia tăng cao, bao gồm: điện tử; hóa dầu; sản xuất linh kiện; cơ khí chính xác. Đến thập niên 1980, Singapore trở thành quốc gia sản xuất ổ cứng máy tính (hard disk drives) lớn nhất thế giới, một trong những ngành công nghệ cao quan trọng của thời kỳ đó. Quá trình nâng cấp này giúp Singapore bước vào giai đoạn cất cánh, nhưng đồng thời cũng đặt nền móng cho những giới hạn mới khi chi phí và yêu cầu kỹ năng ngày càng tăng.

1.5. Giai đoạn cất cánh của nền kinh tế

Hai thập kỷ đầu tiên trong lịch sử kinh tế Singapore có thể được xem là giai đoạn cất cánh (take-off phase). Đây là thời kỳ mà những nền tảng quan trọng nhất của nền kinh tế Singapore được hình thành và củng cố, bao gồm: • quản lý tài chính công thận trọng; • chính sách tiền tệ ổn định; • quan hệ lao động hài hòa; • nền kinh tế mở hướng ra thế giới; • các chính sách phát triển dựa trên cơ chế thị trường. Trong suốt giai đoạn này, kinh tế Singapore tăng trưởng với tốc độ trung bình khoảng 10% mỗi năm. Nhờ đó, Singapore vươn lên trở thành một nền kinh tế công nghiệp mới (Newly Industrialised Economy – NIE), nằm trong nhóm các quốc gia đang phát triển thành công nhất trên thế giới. Như vậy, giai đoạn 1965–1984 đã giúp Singapore giải quyết bài toán tồn tại ban đầu bằng cách xây dựng nền tảng công nghiệp, tạo việc làm và kết nối với thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, khi tiền lương tăng, nguồn lực trong nước trở nên khan hiếm hơn và lợi thế chi phí bắt đầu suy giảm, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng sản xuất và thu hút FDI cần được điều chỉnh. Chính áp lực đó mở đường cho giai đoạn cải cách cơ cấu và phát triển dịch vụ hiện đại từ sau năm 1985.

2. Giai đoạn 1985–2010: Tự do hóa và phát triển các ngành dịch vụ hiện đại

Cuộc suy thoái năm 1985 đánh dấu bước ngoặt, cho thấy mô hình tăng trưởng dựa vào công nghiệp hóa ban đầu không còn đủ sức duy trì tốc độ phát triển cao. Singapore bắt đầu cải cách cơ cấu, nâng cao tính linh hoạt của thị trường lao động, mở rộng thương mại và đầu tư ra khu vực, đồng thời tự do hóa các ngành dịch vụ. Trong giai đoạn này, các ngành tài chính, dịch vụ kinh doanh, công nghệ thông tin – truyền thông và giải trí phát triển mạnh, bổ sung cho ngành chế tạo và đưa Singapore trở thành trung tâm thương mại, tài chính và dịch vụ toàn cầu. Dù chịu nhiều cú sốc như khủng hoảng tài chính châu Á, SARS, bong bóng dot-com và khủng hoảng tài chính toàn cầu, Singapore vẫn phục hồi nhanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đến năm 2010, Singapore đã trở thành một nền kinh tế thu nhập cao, nhưng lại đối mặt với giới hạn mới về lao động, chi phí và không gian tăng trưởng. Để hiểu vì sao Singapore có thể chuyển từ nền tảng công nghiệp sang một trung tâm dịch vụ hiện đại, cần xem xét trước hết các cải cách cơ cấu được khởi động sau cú sốc năm 1985.

2.1. Cải cách cơ cấu sau suy thoái năm 1985

Năm 1985 Singapore bắt đầu cuộc cải cách cơ cấu lớn, đánh dấu mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của Singapore. Chính phủ đã tiến hành một cuộc rà soát toàn diện các chính sách và chiến lược phát triển đang được áp dụng. Quá trình đánh giá này kéo dài sang cả thập niên 1990 và dẫn tới một loạt cải cách cơ cấu sâu rộng. Những cải cách quan trọng nhất bao gồm: • nâng cao tính linh hoạt của tiền lương trên thị trường lao động; • chủ động mở rộng hoạt động thương mại và đầu tư ra các thị trường trong khu vực; • đẩy nhanh quá trình nâng cấp cơ cấu công nghiệp; • thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tinh thần doanh nghiệp và hoạt động khởi nghiệp; • tự do hóa nhiều ngành dịch vụ như tài chính, viễn thông và các ngành tiện ích công cộng. Những cải cách này tạo điều kiện để khu vực dịch vụ hiện đại phát triển nhanh hơn, trở thành động lực tăng trưởng mới bên cạnh ngành chế tạo.

2.2. Phát triển các ngành dịch vụ hiện đại

Thực tế, giai đoạn từ sau cuộc suy thoái năm 1985 đến trước Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu năm 2008 được đặc trưng bởi sự phát triển mạnh mẽ của các ngành dịch vụ hiện đại, trở thành động lực tăng trưởng thứ hai bên cạnh ngành chế tạo. Tỷ trọng của khu vực dịch vụ hiện đại trong GDP tăng liên tục: • từ 16% năm 1965; • lên 24% năm 1985; • và đạt 28% vào năm 2010. 2.2.1. Dịch vụ tài chính Ngay từ những năm 1970, Singapore đã là một trung tâm tài chính quan trọng của khu vực. Đến cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000, Chính phủ tiến thêm một bước quan trọng. Ngành bảo hiểm và chứng khoán được tự do hóa hoàn toàn. Đồng thời, nhiều biện pháp cải cách được triển khai nhằm mở cửa ngành ngân hàng trong nước cho sự cạnh tranh của các ngân hàng nước ngoài. Những cải cách này giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống tài chính, tăng sức cạnh tranh và củng cố vị thế của Singapore như một trung tâm tài chính quốc tế. 2.2.2. Dịch vụ kinh doanh Một loạt ngành dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nhanh chóng, bao gồm: kế toán; luật; quảng cáo; tư vấn quản lý. Các ngành này đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố vị thế của Singapore như một trung tâm kinh doanh của khu vực châu Á. 2.2.3. Dịch vụ công nghệ thông tin và truyền thông Ngay từ đầu thập niên 1980, Chính phủ Singapore đã triển khai chương trình tin học hóa toàn bộ khu vực công. Việc số hóa các cơ quan nhà nước không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo nền tảng cho sự hình thành và phát triển của ngành công nghệ thông tin và truyền thông (ICT). Kể từ đó, ICT trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng nhất của Singapore. 2.2.4. Dịch vụ giải trí Năm 2005, Chính phủ Singapore đưa ra một quyết định gây nhiều tranh luận. Lần đầu tiên, Singapore cho phép hai sòng bạc (casino) hoạt động trong các khu nghỉ dưỡng tích hợp (Integrated Resorts). Những khu nghỉ dưỡng này không chỉ có casino mà còn bao gồm: • khách sạn và khu nghỉ dưỡng; • trung tâm hội nghị; • khu triển lãm; • trung tâm thương mại cao cấp; • các cơ sở vui chơi giải trí. Quyết định này đã tạo động lực cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp giải trí trong nhiều thập kỷ tiếp theo, đồng thời thu hút tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh chóng tại châu Á. Sự mở rộng của các ngành dịch vụ hiện đại không chỉ đa dạng hóa nền kinh tế, mà còn thay đổi vị thế quốc tế của Singapore trong hệ thống thương mại, tài chính và dòng vốn toàn cầu.

2.3. Từ Thế giới thứ Ba lên Thế giới thứ Nhất

Giai đoạn phát triển thứ hai này đánh dấu quá trình chuyển đổi căn bản của Singapore. Nếu giai đoạn 1965–1984 là quá trình xây dựng nền công nghiệp, thì giai đoạn 1985–2010 là quá trình đưa Singapore từ một nước thuộc Thế giới thứ Ba trở thành một quốc gia thuộc Thế giới thứ Nhất. Đến năm 2010, Singapore đã trở thành một xã hội có thu nhập cao; một thành phố toàn cầu (global city); điểm giao nhau của các dòng chảy quốc tế về: thương mại; đầu tư; tài chính; và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong suốt giai đoạn này, GDP thực tế tăng trưởng bình quân khoảng 6,7% mỗi năm. Tuy nhiên, việc trở thành một nền kinh tế thu nhập cao không đồng nghĩa với tăng trưởng ổn định tuyệt đối; ngược lại, mức độ hội nhập sâu khiến Singapore phải đối mặt trực tiếp với nhiều cú sốc toàn cầu.

2.4. Một nền kinh tế được tôi luyện qua khủng hoảng

Đây cũng là thời kỳ Singapore liên tục phải đối mặt với nhiều cú sốc lớn của kinh tế thế giới, bao gồm: • Khủng hoảng Tài chính châu Á năm 1997–1998; • Sự sụp đổ của ngành công nghệ thông tin toàn cầu năm 2001 sau khi bong bóng dot-com vỡ; • Dịch SARS năm 2003, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến du lịch, hàng không và thương mại; • Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu năm 2008, bắt nguồn từ thị trường nhà ở Hoa Kỳ và lan rộng ra toàn thế giới. Mặc dù liên tục chịu tác động từ các cú sốc lớn, nền kinh tế Singapore ngày càng trở nên kiên cường hơn (resilient). Sau mỗi cuộc khủng hoảng, Singapore đều phục hồi nhanh chóng, không chỉ lấy lại tốc độ tăng trưởng mà còn bước ra khỏi khủng hoảng với năng lực cạnh tranh cao hơn trước. Kết thúc giai đoạn 1985–2010, Singapore đã hoàn tất quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế công nghiệp mới (Newly Industrialised Economy) thành một trung tâm tài chính, thương mại và dịch vụ hiện đại mang tầm toàn cầu. Tuy nhiên, chính khi nền kinh tế đã trở nên giàu có và trưởng thành hơn, Singapore lại đối mặt với một giới hạn mới: dân số trong độ tuổi lao động tăng chậm, chi phí sản xuất cao hơn và không gian mở rộng quy mô ngày càng hạn chế. Vì vậy, nếu giai đoạn 1965–1984 đặt nền móng bằng công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, và giai đoạn 1985–2010 mở rộng động lực tăng trưởng sang dịch vụ hiện đại, thì giai đoạn sau năm 2011 buộc Singapore phải chuyển trọng tâm sang năng suất, kỹ năng, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

3. Giai đoạn 2011–2025: Tăng trưởng dựa trên năng suất và tái cơ cấu nền kinh tế

3.1. Chậm lại về dân số và yêu cầu tái cơ cấu

Giai đoạn thứ ba bắt đầu từ chính những giới hạn mà giai đoạn trước để lại. Khi Singapore đã trở thành một trung tâm dịch vụ và tài chính toàn cầu, bài toán phát triển không còn là mở rộng nhanh quy mô sản xuất hay thu hút thêm lao động giá rẻ, mà là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn từ nguồn lực ngày càng hạn chế. Trong suốt quá trình phát triển, Singapore luôn phải đối mặt với hai hạn chế cố hữu: diện tích đất đai rất nhỏ và nguồn lao động hạn chế. Tuy nhiên, bước sang thập niên 2010, những hạn chế này trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết và bắt đầu ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng tăng trưởng của nền kinh tế. Đến năm 2011, tốc độ tăng của dân số trong độ tuổi lao động đã giảm xuống dưới 3% mỗi năm, và tiếp tục giảm dần trong suốt thập kỷ tiếp theo. Trong nhiều năm trước đó, lực lượng lao động Singapore tăng lên chủ yếu nhờ lao động nước ngoài. Đến đầu thập niên 2010, lao động nước ngoài đã chiếm khoảng một phần ba tổng lực lượng lao động của quốc gia. Tuy nhiên, Chính phủ cho rằng việc để lao động nước ngoài tiếp tục tăng nhanh hơn nhiều so với lực lượng lao động bản địa không còn là lựa chọn phù hợp, cả về mặt kinh tế lẫn xã hội. Đến năm 2020, tốc độ tăng bình quân của tổng lực lượng lao động chỉ còn khoảng 1% mỗi năm. Điều đó có nghĩa là Singapore không còn có thể duy trì tăng trưởng bằng cách đơn giản mở rộng quy mô lao động như trong những thập kỷ trước. Một động lực tăng trưởng mới cần phải được tìm kiếm. Chính vì vậy, trọng tâm chính sách chuyển từ việc mở rộng lực lượng lao động sang nâng cao hiệu quả sử dụng lao động và vốn hiện có.

3.2. Chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất

Vì vậy, trọng tâm của chiến lược phát triển kinh tế trong những năm 2010 và đầu thập niên 2020 là: chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên số lượng lao động sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất lao động. Mục tiêu được đặt ra là nâng tốc độ tăng năng suất lên ít nhất 2% mỗi năm, so với mức bình quân 1,4% trong thập niên 2000. Để đạt được mục tiêu năng suất này, Singapore phải tác động trực tiếp vào cơ chế sử dụng lao động của doanh nghiệp, đặc biệt là sự phụ thuộc vào lao động nước ngoài có kỹ năng thấp.

3.3. Kiểm soát lao động nước ngoài

Để thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thay vì tiếp tục dựa vào lao động giá rẻ, Singapore thực hiện nhiều chính sách nhằm hạn chế sự gia tăng của lao động có kỹ năng thấp từ nước ngoài. Trong đó có: tăng thuế sử dụng lao động nước ngoài (Foreign Worker Levy); giảm trần tỷ lệ phụ thuộc vào lao động nước ngoài (Foreign Worker Dependency Ratio Ceiling). Mục tiêu không phải là loại bỏ lao động nước ngoài, mà là buộc doanh nghiệp phải: đầu tư vào máy móc; tự động hóa; đổi mới quy trình sản xuất; nâng cao năng suất lao động. Khi chi phí sử dụng lao động giá rẻ tăng lên, doanh nghiệp có động lực mạnh hơn để đầu tư vào máy móc, tự động hóa, công nghệ và đào tạo kỹ năng.

3.4. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ

Bên cạnh các biện pháp hạn chế lao động giá rẻ, Chính phủ triển khai nhiều chương trình hỗ trợ tài chính nhằm khuyến khích doanh nghiệp: đầu tư thêm vốn; hiện đại hóa thiết bị; ứng dụng công nghệ mới; nâng cao năng suất sản xuất. Đồng thời, nhiều chương trình đào tạo cũng được triển khai để giúp người dân Singapore phát triển các kỹ năng cần thiết trong những ngành kinh tế mới đang hình thành. Tác động của các chính sách này không chỉ giới hạn trong ngành chế tạo, mà lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là các ngành dịch vụ truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào lao động.

3.5. Tái cơ cấu toàn bộ nền kinh tế

Trong năm thập kỷ trước đó, ngành chế tạo của Singapore đã nhiều lần nâng cấp và chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn. Tuy nhiên, đây là lần đầu tiên toàn bộ nền kinh tế phải trải qua một cuộc tái cơ cấu đồng thời. Đó là một quá trình vô cùng khó khăn. Những ngành gặp nhiều khó khăn nhất là các ngành dịch vụ truyền thống chủ yếu phục vụ thị trường trong nước, bao gồm: bán lẻ; khách sạn; xây dựng; bất động sản; các dịch vụ xã hội. Trong nhiều thập kỷ, các ngành này phát triển dựa nhiều vào nguồn lao động giá rẻ. Khi nguồn lao động này bị hạn chế, họ buộc phải thay đổi mô hình hoạt động. Nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, đến đầu những năm 2020, quy mô của nhiều ngành dịch vụ truyền thống đã thu hẹp đáng kể. Trong bối cảnh đó, giáo dục và y tế trở thành ví dụ tiêu biểu cho cách Singapore chuyển các dịch vụ trong nước thành ngành có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.6. Giáo dục trở thành ngành xuất khẩu

Bước ngoặt lớn trong chiến lược nâng cao năng suất xuất hiện khi những ngành vốn chỉ phục vụ nhu cầu trong nước, đặc biệt là: giáo dục; y tế, được tái định vị để hướng tới thị trường quốc tế. Thông qua: mở rộng quy mô; đầu tư mạnh vào công nghệ; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Singapore bắt đầu xuất khẩu dịch vụ giáo dục. Ý tưởng xây dựng Singapore thành một Global Schoolhouse không phải là điều mới. Tuy nhiên, chỉ trong giai đoạn này, chiến lược đó mới được triển khai quyết liệt và đạt được thành công rõ rệt. Singapore trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất của tầng lớp trung lưu châu Á đang gia tăng nhanh chóng. Đến năm 2025, sinh viên quốc tế học tập tại Singapore có thể nhận được bằng liên kết từ 10 trong số 20 trường đại học hàng đầu thế giới. Singapore đang trên con đường trở thành trung tâm giáo dục hàng đầu của châu Á. Sau giáo dục, y tế tiếp tục cho thấy cùng một logic phát triển: nâng cấp chất lượng dịch vụ, thu hút nhu cầu quốc tế và tạo ra việc làm có giá trị gia tăng cao.

3.7. Y tế trở thành ngành kinh tế mũi nhọn

Cùng với giáo dục, ngành y tế cũng được mở cửa mạnh mẽ. Đến năm nay Singapore đã trở thành một trung tâm y tế đa chức năng, quy tụ: những chuyên gia y tế hàng đầu thế giới; các tập đoàn chăm sóc sức khỏe đa quốc gia; các trung tâm nghiên cứu; các cơ sở đào tạo; và nhiều hoạt động hội nghị quốc tế về y khoa. Quá trình này tạo ra một hệ sinh thái rộng lớn, mang lại nhiều việc làm chất lượng cao, không chỉ trong bệnh viện, mà còn trong các lĩnh vực: nghiên cứu; đào tạo; công nghệ y tế; tổ chức hội nghị quốc tế; dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

3.8. Tăng trưởng chậm hơn nhưng chất lượng hơn

Giai đoạn thứ ba trong lịch sử kinh tế Singapore đánh dấu sự giảm tốc đáng kể về tốc độ tăng trưởng. GDP thực tế chỉ tăng bình quân khoảng 3,6% mỗi năm, thấp hơn nhiều so với các giai đoạn trước. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn đánh dấu một cuộc chuyển đổi thành công, dù đầy khó khăn, sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất. Đến nay, nền kinh tế Singapore đã bước vào giai đoạn trưởng thành, trong đó gần như toàn bộ tăng trưởng kinh tế được tạo ra từ sự gia tăng năng suất, thay vì từ việc mở rộng quy mô lao động hay vốn đầu tư như trước đây. Nhìn lại toàn bộ quá trình, có thể thấy mỗi giai đoạn phát triển của Singapore đều bắt đầu từ một giới hạn mới và kết thúc bằng một mô hình tăng trưởng được nâng cấp cao hơn.

Kết luận

Những chuyển đổi qua ba giai đoạn cho thấy sự phát triển của Singapore không phải là một quá trình tuyến tính đơn giản, mà là chuỗi điều chỉnh liên tục trước các giới hạn mới về tài nguyên, lao động, chi phí và năng lực cạnh tranh. Giai đoạn từ sau 2011 đến nay đánh dấu sự thay đổi căn bản trong triết lý phát triển của Singapore. Nếu: • 1965–1984 là thời kỳ công nghiệp hóa dựa trên FDI và xuất khẩu; • 1985–2010 là thời kỳ tự do hóa và phát triển dịch vụ hiện đại; thì 2011–nay là thời kỳ chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên năng suất, kỹ năng, công nghệ và vốn nhân lực.